Tiền tệ36887
Market Cap$ 2.40T+0.63%
Khối lượng 24h$ 43.89B+30.1%
Sự thống trịBTC55.90%+0.17%ETH9.82%+0.64%
Gas ETH0.10 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
STASIS EURO

STASIS EURO EURS

Giá EURS

1.33
0.004%

Phân tích STASIS EURO

Lợi nhuận hàng quý của STASIS EURO (USD)

Giá đóng cửa của STASIS EURO (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của STASIS EURO (USD)

EURS - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.0000563-0.004%$ 1.33$ 1.33
7D$ 0.0742+5.92%$ 1.33$ 1.15
14D$ 0.0791+6.34%$ 1.33$ 1.15
30D$ 0.189+16.6%$ 1.44$ 0.905
3M$ 0.190+16.7%$ 1.44$ 0.905
6M$ 0.156+13.3%$ 1.44$ 0.905
YTD$ 0.145+12.3%$ 1.44$ 0.905
1Y$ 0.277+26.4%$ 1.44$ 0.905
3Y$ 0.291+28.1%$ 3.33$ 0.300

Thay đổi giá hàng năm của STASIS EURO (USD)