Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.02%
Khối lượng 24h$ 27.13B-18.1%
Sự thống trịBTC56.40%+0.40%ETH9.48%+0.59%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Starpower

StarpowerSTAR

Hạng: 573

Giá STAR

0.1253
9.32%

Thị Trường Starpower

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.1255

$ 0.1253

-9.52%

-USDT 0.0132

USDT 0.1457

USDT 0.12

0.398%

$ 2.00M

STAR 16.02M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.1253

$ 0.1252

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.51M

STAR 12.05M

MEXC

MEXC

USDT 0.1253

$ 0.1251

-9.01%

-USDT 0.0124

USDT 0.1429

USDT 0.1197

0.080%

$ 571.70K

STAR 4.56M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.1251

$ 0.125

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 2.39K

STAR 19.17K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường Starpower bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1261

$ 0.1259

-8.36%

-USDT 0.0115

USDT 0.1431

USDT 0.1196

16.498%

$ 1.22M

STAR 9.73M

Aster

Aster

USDT 0.1255

$ 0.1254

-8.61%

-USDT 0.01183

USDT 0.1379

USDT 0.1207

0.308%

$ 8.61K

STAR 68.65K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Starpower