Tiền tệ37331
Market Cap$ 2.39T-0.91%
Khối lượng 24h$ 40.12B+6.03%
Sự thống trịBTC56.01%-0.24%ETH10.52%+0.73%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sparkle

Sparkle SSS

Giá SSS

0.00…349
8.40%

Phân tích Sparkle

Lợi nhuận hàng quý của Sparkle (USD)

Giá đóng cửa của Sparkle (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của Sparkle (USD)

SSS - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…3198-8.40%$ 0.00…4287$ 0.00…3489
7D-$ 0.00…7907-18.5%$ 0.00…4711$ 0.00…3434
14D-$ 0.00003714-91.4%$ 0.00004063$ 0.00…259
30D-$ 0.0007143-99.5%$ 0.000848$ 0.00…259
3M-$ 0.002949-99.9%$ 0.003156$ 0.00…259
6M-$ 0.02103-100%$ 0.02104$ 0.00…259
YTD-$ 0.003018-99.9%$ 0.003156$ 0.00…259
1Y-$ 0.02103-100%$ 0.02104$ 0.00…259
3Y-$ 0.02103-100%$ 0.02104$ 0.00…259

Thay đổi giá hàng năm của Sparkle (USD)