Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.16%
Khối lượng 24h$ 33.13B+0.07%
Sự thống trịBTC56.33%+0.05%ETH9.50%+1.55%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)SCCOon/KRW Giá

Hạng: 1824

Giá SCCOon

177.00
0.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 174.32$ 177.93

Chuyển đổi SCCOon sang KRW

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon)SCCOon

Biểu Đồ Giá SCCOon đến KRW

Thống Kê SCCOon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 885.03

Fully diluted value

FDV

$ 885.03

Vốn hóa ATH

$ 1.49K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

766.80

Tổng Cung

SCCOon 5.00

Cung Lưu Hành

SCCOon 5.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 298.63

18 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 157.70

31 thg 3, 2026


Từ ATH

40.7%

Từ ATL

12.2%

Lịch sử giá Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 271.91K và thấp nhất ₩ 245.74K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 266,734
$ 177.56
+1.25%
KRW 3,304
9 thg 7
KRW 263,958
$ 175.71
+3.64%
KRW 9,279
8 thg 7
KRW 254,680
$ 169.54
-0.57%
KRW -1,471
7 thg 7
KRW 256,146
$ 170.51
-3.10%
KRW -8,199
6 thg 7
KRW 264,236
$ 175.90
+2.17%
KRW 5,622
5 thg 7
KRW 258,576
$ 172.13
-0.10%
KRW -268.67
4 thg 7
KRW 258,606
$ 172.15
-0.37%
KRW -966.08

Bảng chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) sang KRW hiện là ₩ 265.89K cho 1 SCCOon. Theo mức này, 10 SCCOon ≈ ₩ 2.66M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000376 SCCOon, chưa bao gồm phí.

SCCOon sang KRW
KRW sang SCCOon
1 SCCOon=265,893 KRW
1 KRW=0.00…376 SCCOon
2 SCCOon=531,787 KRW
2 KRW=0.00…7521 SCCOon
5 SCCOon=1,329,467 KRW
5 KRW=0.0000188 SCCOon
10 SCCOon=2,658,935 KRW
10 KRW=0.0000376 SCCOon
25 SCCOon=6,647,338 KRW
25 KRW=0.00009402 SCCOon
50 SCCOon=13,294,677 KRW
50 KRW=0.000188 SCCOon
100 SCCOon=26,589,354 KRW
100 KRW=0.000376 SCCOon
1000 SCCOon=265,893,549 KRW
1000 KRW=0.00376 SCCOon
Cặp Fiat Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) - 265,894 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-18 với tỷ giá ₩448,591. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.