Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.57%
Khối lượng 24h$ 29.81B-9.95%
Sự thống trịBTC56.33%+0.14%ETH9.48%+1.29%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo)SCCOon/IDR Giá

Hạng: 1826

Giá SCCOon

177.03
0.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 174.32$ 177.93

Chuyển đổi SCCOon sang IDR

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon)SCCOon

Biểu Đồ Giá SCCOon đến IDR

Thống Kê SCCOon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 885.16

Fully diluted value

FDV

$ 885.16

Vốn hóa ATH

$ 1.49K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

766.51

Tổng Cung

SCCOon 5.00

Cung Lưu Hành

SCCOon 5.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 298.63

18 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 157.70

31 thg 3, 2026


Từ ATH

40.7%

Từ ATL

12.3%

Lịch sử giá Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.27M và thấp nhất Rp 2.96M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 3,198,088
$ 177.03
+0.95%
IDR 30,057
9 thg 7
IDR 3,174,400
$ 175.71
+3.64%
IDR 111,592
8 thg 7
IDR 3,062,820
$ 169.54
-0.57%
IDR -17,702
7 thg 7
IDR 3,080,441
$ 170.51
-3.10%
IDR -98,602
6 thg 7
IDR 3,177,738
$ 175.90
+2.17%
IDR 67,615
5 thg 7
IDR 3,109,675
$ 172.13
-0.10%
IDR -3,231
4 thg 7
IDR 3,110,026
$ 172.15
-0.37%
IDR -11,618

Bảng chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) sang IDR hiện là Rp 3.20M cho 1 SCCOon. Theo mức này, 10 SCCOon ≈ Rp 31.98M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000313 SCCOon, chưa bao gồm phí.

SCCOon sang IDR
IDR sang SCCOon
1 SCCOon=3,198,127 IDR
1 IDR=0.00…3126 SCCOon
2 SCCOon=6,396,255 IDR
2 IDR=0.00…6253 SCCOon
5 SCCOon=15,990,638 IDR
5 IDR=0.00…1563 SCCOon
10 SCCOon=31,981,277 IDR
10 IDR=0.00…3126 SCCOon
25 SCCOon=79,953,194 IDR
25 IDR=0.00…7817 SCCOon
50 SCCOon=159,906,388 IDR
50 IDR=0.00001563 SCCOon
100 SCCOon=319,812,776 IDR
100 IDR=0.00003126 SCCOon
1000 SCCOon=3,198,127,761 IDR
1000 IDR=0.0003126 SCCOon
Cặp Fiat Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) - 3,198,128 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-18 với tỷ giá Rp5,394,803. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Southern Copper Tokenized Stock (Ondo) (SCCOon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.