Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+2.17%
Khối lượng 24h$ 34.30B+3.61%
Sự thống trịBTC56.39%+0.65%ETH9.41%-0.09%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)SOFIon/KRW Giá

Hạng: 730

Giá SOFIon

18.53
5.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 17.59$ 18.57

Chuyển đổi SOFIon sang KRW

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon)SOFIon

Biểu Đồ Giá SOFIon đến KRW

Thống Kê SOFIon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 13.94M

Fully diluted value

FDV

$ 13.94M

Vốn hóa ATH

$ 14.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0208

Tổng Cung

SOFIon 752,441

Cung Lưu Hành

SOFIon 752.44K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 27.22

15 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 14.76

25 thg 5, 2026


Từ ATH

31.9%

Từ ATL

25.5%

Lịch sử giá SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 28.64K và thấp nhất ₩ 25.76K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 27,913
$ 18.53
+0.03%
KRW 7.42
9 thg 7
KRW 27,913
$ 18.53
+5.34%
KRW 1,414
8 thg 7
KRW 26,499
$ 17.59
-0.78%
KRW -207.47
7 thg 7
KRW 26,706
$ 17.73
-4.98%
KRW -1,398
6 thg 7
KRW 28,063
$ 18.63
+2.11%
KRW 578.59
5 thg 7
KRW 27,481
$ 18.25
-0.07%
KRW -18.35
4 thg 7
KRW 27,488
$ 18.25
-0.12%
KRW -34.39

Bảng chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) sang KRW hiện là ₩ 27.91K cho 1 SOFIon. Theo mức này, 10 SOFIon ≈ ₩ 279.13K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00358 SOFIon, chưa bao gồm phí.

SOFIon sang KRW
KRW sang SOFIon
1 SOFIon=27,913 KRW
1 KRW=0.00003582 SOFIon
2 SOFIon=55,826 KRW
2 KRW=0.00007165 SOFIon
5 SOFIon=139,566 KRW
5 KRW=0.0001791 SOFIon
10 SOFIon=279,132 KRW
10 KRW=0.0003582 SOFIon
25 SOFIon=697,830 KRW
25 KRW=0.0008956 SOFIon
50 SOFIon=1,395,660 KRW
50 KRW=0.001791 SOFIon
100 SOFIon=2,791,320 KRW
100 KRW=0.003582 SOFIon
1000 SOFIon=27,913,209 KRW
1000 KRW=0.03582 SOFIon
Cặp Fiat SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) - 27,913 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-01-15 với tỷ giá ₩41,002. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.