Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.68%
Khối lượng 24h$ 33.51B+1.23%
Sự thống trịBTC56.24%+0.44%ETH9.36%-0.83%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo)SOFIon/IDR Giá

Hạng: 731

Giá SOFIon

18.54
4.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 17.59$ 18.57

Chuyển đổi SOFIon sang IDR

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon)SOFIon

Biểu Đồ Giá SOFIon đến IDR

Thống Kê SOFIon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 13.98M

Fully diluted value

FDV

$ 13.98M

Vốn hóa ATH

$ 14.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02079

Tổng Cung

SOFIon 754,401

Cung Lưu Hành

SOFIon 754.40K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 27.22

15 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 14.76

25 thg 5, 2026


Từ ATH

31.9%

Từ ATL

25.6%

Lịch sử giá SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 344.90K và thấp nhất Rp 310.17K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 335,844
$ 18.52
-0.06%
IDR -189.44
9 thg 7
IDR 336,129
$ 18.53
+5.34%
IDR 17,031
8 thg 7
IDR 319,098
$ 17.59
-0.78%
IDR -2,498
7 thg 7
IDR 321,588
$ 17.73
-4.98%
IDR -16,836
6 thg 7
IDR 337,932
$ 18.63
+2.11%
IDR 6,967
5 thg 7
IDR 330,926
$ 18.25
-0.07%
IDR -221.02
4 thg 7
IDR 331,005
$ 18.25
-0.12%
IDR -414.19

Bảng chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) sang IDR hiện là Rp 336.25K cho 1 SOFIon. Theo mức này, 10 SOFIon ≈ Rp 3.36M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000297 SOFIon, chưa bao gồm phí.

SOFIon sang IDR
IDR sang SOFIon
1 SOFIon=336,251 IDR
1 IDR=0.00…2973 SOFIon
2 SOFIon=672,503 IDR
2 IDR=0.00…5947 SOFIon
5 SOFIon=1,681,259 IDR
5 IDR=0.00001486 SOFIon
10 SOFIon=3,362,519 IDR
10 IDR=0.00002973 SOFIon
25 SOFIon=8,406,299 IDR
25 IDR=0.00007434 SOFIon
50 SOFIon=16,812,599 IDR
50 IDR=0.0001486 SOFIon
100 SOFIon=33,625,199 IDR
100 IDR=0.0002973 SOFIon
1000 SOFIon=336,251,990 IDR
1000 IDR=0.002973 SOFIon
Cặp Fiat SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) - 336,252 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-15 với tỷ giá Rp493,733. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SoFi Technologies Tokenized Stock (Ondo) (SOFIon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.