Tiếng Việt
Chi tiết Silver (Derivatives)

XAG









Báo cáo vấn đề

Silver (Derivatives)XAG/VND Giá
26 Danh sách theo dõi
Giá XAG
60.91
1.36%
(-$ 0.8408)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 60.42$ 62.25
Chuyển đổi XAG sang VND
XAG₫VND
Biểu Đồ Giá XAG đến VND
-
Thống Kê XAG trong VND
Lịch sử giá Silver (Derivatives) (XAG) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Silver (Derivatives) (XAG) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.66M và thấp nhất ₫ 1.51M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
VND 1,601,932
$ 60.92
-1.59%
VND -25,882
6 thg 7
VND 1,628,971
$ 61.95
-1.31%
VND -21,602
5 thg 7
VND 1,650,663
$ 62.78
-0.14%
VND -2,334
4 thg 7
VND 1,653,215
$ 62.88
+0.70%
VND 11,539
3 thg 7
VND 1,641,674
$ 62.44
+2.23%
VND 35,760
2 thg 7
VND 1,605,985
$ 61.08
+3.26%
VND 50,632
1 thg 7
VND 1,555,665
$ 59.16
+1.32%
VND 20,317
Bảng chuyển đổi Silver (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Silver (Derivatives) (XAG) sang VND hiện là ₫ 1.60M cho 1 XAG. Theo mức này, 10 XAG ≈ ₫ 16.02M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000624 XAG, chưa bao gồm phí.
XAG sang VND
VND sang XAG
1 XAG=1,601,567 VND
1 VND=0.00…6243 XAG
2 XAG=3,203,134 VND
2 VND=0.00…1248 XAG
5 XAG=8,007,835 VND
5 VND=0.00…3121 XAG
10 XAG=16,015,671 VND
10 VND=0.00…6243 XAG
25 XAG=40,039,178 VND
25 VND=0.0000156 XAG
50 XAG=80,078,356 VND
50 VND=0.00003121 XAG
100 XAG=160,156,713 VND
100 VND=0.00006243 XAG
1000 XAG=1,601,567,133 VND
1000 VND=0.0006243 XAG
Cặp Fiat Silver (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Silver (Derivatives) đến EUR
1 XAG tương đương € 53.32

₽
Silver (Derivatives) đến RUB
1 XAG tương đương ₽ 4.65K

₩
Silver (Derivatives) đến KRW
1 XAG tương đương ₩ 92.55K

CN¥
Silver (Derivatives) đến CNY
1 XAG tương đương CN¥ 413.93

₹
Silver (Derivatives) đến INR
1 XAG tương đương ₹ 5.78K

Rp
Silver (Derivatives) đến IDR
1 XAG tương đương Rp 1.09M

£
Silver (Derivatives) đến GBP
1 XAG tương đương £ 45.53

¥
Silver (Derivatives) đến JPY
1 XAG tương đương ¥ 9.86K

$
Silver (Derivatives) đến USD
1 XAG tương đương $ 60.92

CA$
Silver (Derivatives) đến CAD
1 XAG tương đương CA$ 86.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) (XAG) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Silver (Derivatives) (XAG) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Silver (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-13 với tỷ giá ₫2,345,347. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Silver (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Silver (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Silver (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Silver (Derivatives) (XAG) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Silver (Derivatives) (XAG) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.