Tiền tệ37562
Market Cap$ 2.67T+0.35%
Khối lượng 24h$ 21.75B+1.51%
Sự thống trịBTC58.62%-0.09%ETH10.51%+0.80%
Gas ETH0.28 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Silver (Derivatives)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Silver (Derivatives)

Silver (Derivatives) Giá đến Indonesian Rupiah Rp 1,306,046 XAG/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Giá XAG

75.34
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 75.34$ 76.50

    Chuyển đổi XAG sang Loading...

    Silver (Derivatives) (XAG)XAG

    Biểu Đồ Giá XAG đến IDR

    Thống Kê XAG trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 82.96

    17 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 61.88

    23 thg 3, 2026


    Từ ATH

    9.18%

    Từ ATL

    21.7%

    Lịch sử giá Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.33M và thấp nhất Rp 1.23M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 5
    IDR 1,304,635
    $ 75.26
    -0.57%
    IDR -7,429
    3 thg 5
    IDR 1,312,254
    $ 75.70
    +0.08%
    IDR 1,082
    2 thg 5
    IDR 1,311,251
    $ 75.64
    +0.34%
    IDR 4,389
    1 thg 5
    IDR 1,306,784
    $ 75.38
    +1.28%
    IDR 16,454
    30 thg 4
    IDR 1,291,237
    $ 74.49
    +3.62%
    IDR 45,064
    29 thg 4
    IDR 1,244,127
    $ 71.77
    -2.17%
    IDR -27,560
    28 thg 4
    IDR 1,269,324
    $ 73.22
    -3.69%
    IDR -48,609

    Bảng chuyển đổi Silver (Derivatives) / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Silver (Derivatives) (XAG) sang IDR hiện là Rp 1.31M cho 1 XAG. Theo mức này, 10 XAG ≈ Rp 13.06M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000766 XAG, chưa bao gồm phí.

    XAG sang IDR
    IDR sang XAG
    1 XAG=1,306,045 IDR
    1 IDR=0.00…7656 XAG
    2 XAG=2,612,091 IDR
    2 IDR=0.00…1531 XAG
    5 XAG=6,530,227 IDR
    5 IDR=0.00…3828 XAG
    10 XAG=13,060,455 IDR
    10 IDR=0.00…7656 XAG
    25 XAG=32,651,137 IDR
    25 IDR=0.00001914 XAG
    50 XAG=65,302,275 IDR
    50 IDR=0.00003828 XAG
    100 XAG=130,604,550 IDR
    100 IDR=0.00007656 XAG
    1000 XAG=1,306,045,509 IDR
    1000 IDR=0.0007656 XAG
    Cặp Fiat Silver (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Silver (Derivatives) (XAG) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Silver (Derivatives) (XAG) - 1,306,046 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) (XAG) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Silver (Derivatives) (XAG) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Silver (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-17 với tỷ giá Rp1,438,075. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Silver (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Silver (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Silver (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Silver (Derivatives) (XAG) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Silver (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Silver (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Silver (Derivatives) (XAG) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.