Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.71%
Khối lượng 24h$ 32.08B-22.8%
Sự thống trịBTC55.99%+1.04%ETH9.43%+0.66%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Silver (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Silver (Derivatives)

Silver (Derivatives)XAG/IDR Giá

26 Danh sách theo dõi

Giá XAG

58.45
3.84%
(-$ 2.33)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 58.34$ 61.65

Chuyển đổi XAG sang IDR

Silver (Derivatives) (XAG)XAG

Biểu Đồ Giá XAG đến IDR

-

Thống Kê XAG trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 89.20

13 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 55.96

26 thg 6, 2026


Từ ATH

34.5%

Từ ATL

4.44%

Lịch sử giá Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.14M và thấp nhất Rp 1.05M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
IDR 1,056,525
$ 58.48
-2.01%
IDR -21,667
7 thg 7
IDR 1,078,455
$ 59.69
-3.58%
IDR -40,035
6 thg 7
IDR 1,119,285
$ 61.95
-1.31%
IDR -14,843
5 thg 7
IDR 1,134,190
$ 62.78
-0.14%
IDR -1,603
4 thg 7
IDR 1,135,943
$ 62.88
+0.70%
IDR 7,929
3 thg 7
IDR 1,128,013
$ 62.44
+2.23%
IDR 24,571
2 thg 7
IDR 1,103,491
$ 61.08
+3.26%
IDR 34,790

Bảng chuyển đổi Silver (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Silver (Derivatives) (XAG) sang IDR hiện là Rp 1.06M cho 1 XAG. Theo mức này, 10 XAG ≈ Rp 10.56M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000947 XAG, chưa bao gồm phí.

XAG sang IDR
IDR sang XAG
1 XAG=1,056,012 IDR
1 IDR=0.00…9469 XAG
2 XAG=2,112,024 IDR
2 IDR=0.00…1893 XAG
5 XAG=5,280,061 IDR
5 IDR=0.00…4734 XAG
10 XAG=10,560,123 IDR
10 IDR=0.00…9469 XAG
25 XAG=26,400,309 IDR
25 IDR=0.00002367 XAG
50 XAG=52,800,619 IDR
50 IDR=0.00004734 XAG
100 XAG=105,601,238 IDR
100 IDR=0.00009469 XAG
1000 XAG=1,056,012,380 IDR
1000 IDR=0.0009469 XAG
Cặp Fiat Silver (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Silver (Derivatives) (XAG) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Silver (Derivatives) (XAG) - 1,056,012 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Silver (Derivatives) (XAG) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Silver (Derivatives) (XAG) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Silver (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-13 với tỷ giá Rp1,611,515. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Silver (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Silver (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Silver (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Silver (Derivatives) (XAG) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Silver (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Silver (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Silver (Derivatives) (XAG) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Silver (Derivatives) (XAG) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.