Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.70%
Khối lượng 24h$ 24.30B+7.53%
Sự thống trịBTC56.72%+0.14%ETH9.99%+0.32%
Gas ETH0.38 Gwei
Cryptorank
/
Shibinhood

ShibinhoodWOOF

Hạng: 1148

Giá WOOF

0.00…3625
22.8%

Phân tích Shibinhood

Giá đóng cửa của Shibinhood (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của shibinhood-rh (USD)

WOOF - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…1072-22.8%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
7D$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
14D$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
30D$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
3M$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
6M$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
YTD$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
1Y$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139
3Y$ 0.00…3387+10.3%$ 0.00…5381$ 0.00…3139

Thay đổi giá hàng năm của Shibinhood (USD)