Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.04%
Khối lượng 24h$ 26.20B-20.9%
Sự thống trịBTC56.46%+0.49%ETH9.48%+0.98%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ServiceNow Inc (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ServiceNow Inc (Derivatives)

ServiceNow Inc (Derivatives)NOW/KRW Giá

Giá NOW

111.00
7.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.45$ 111.33

Chuyển đổi NOW sang KRW

ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW)NOW

Biểu Đồ Giá NOW đến KRW

Thống Kê NOW trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 124.26

4 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 88.61

26 thg 6, 2026


Từ ATH

10.7%

Từ ATL

25.3%

Lịch sử giá ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 171.06K và thấp nhất ₩ 154.23K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 166,912
$ 110.87
+1.80%
KRW 2,954
9 thg 7
KRW 163,844
$ 108.83
+1.15%
KRW 1,858
8 thg 7
KRW 161,890
$ 107.54
-1.60%
KRW -2,633
7 thg 7
KRW 164,611
$ 109.34
+1.01%
KRW 1,640
6 thg 7
KRW 162,935
$ 108.23
+2.22%
KRW 3,543
5 thg 7
KRW 159,567
$ 105.99
+0.90%
KRW 1,422
4 thg 7
KRW 158,240
$ 105.11
+0.48%
KRW 761.76

Bảng chuyển đổi ServiceNow Inc (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) sang KRW hiện là ₩ 167.11K cho 1 NOW. Theo mức này, 10 NOW ≈ ₩ 1.67M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000598 NOW, chưa bao gồm phí.

NOW sang KRW
KRW sang NOW
1 NOW=167,108 KRW
1 KRW=0.00…5984 NOW
2 NOW=334,216 KRW
2 KRW=0.00001196 NOW
5 NOW=835,541 KRW
5 KRW=0.00002992 NOW
10 NOW=1,671,083 KRW
10 KRW=0.00005984 NOW
25 NOW=4,177,708 KRW
25 KRW=0.0001496 NOW
50 NOW=8,355,417 KRW
50 KRW=0.0002992 NOW
100 NOW=16,710,834 KRW
100 KRW=0.0005984 NOW
1000 NOW=167,108,340 KRW
1000 KRW=0.005984 NOW
Cặp Fiat ServiceNow Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) - 167,108 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

ServiceNow Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₩187,064. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ServiceNow Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi ServiceNow Inc (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ServiceNow Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.