Chi tiết ServiceNow Inc (Derivatives)

NOW









Báo cáo vấn đề

ServiceNow Inc (Derivatives)NOW/KRW Giá
Giá NOW
111.00
7.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.45$ 111.33
Chuyển đổi NOW sang KRW
NOW₩KRW
Biểu Đồ Giá NOW đến KRW
Thống Kê NOW trong KRW
Lịch sử giá ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 171.06K và thấp nhất ₩ 154.23K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 166,912
$ 110.87
+1.80%
KRW 2,954
9 thg 7
KRW 163,844
$ 108.83
+1.15%
KRW 1,858
8 thg 7
KRW 161,890
$ 107.54
-1.60%
KRW -2,633
7 thg 7
KRW 164,611
$ 109.34
+1.01%
KRW 1,640
6 thg 7
KRW 162,935
$ 108.23
+2.22%
KRW 3,543
5 thg 7
KRW 159,567
$ 105.99
+0.90%
KRW 1,422
4 thg 7
KRW 158,240
$ 105.11
+0.48%
KRW 761.76
Bảng chuyển đổi ServiceNow Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) sang KRW hiện là ₩ 167.11K cho 1 NOW. Theo mức này, 10 NOW ≈ ₩ 1.67M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000598 NOW, chưa bao gồm phí.
NOW sang KRW
KRW sang NOW
1 NOW=167,108 KRW
1 KRW=0.00…5984 NOW
2 NOW=334,216 KRW
2 KRW=0.00001196 NOW
5 NOW=835,541 KRW
5 KRW=0.00002992 NOW
10 NOW=1,671,083 KRW
10 KRW=0.00005984 NOW
25 NOW=4,177,708 KRW
25 KRW=0.0001496 NOW
50 NOW=8,355,417 KRW
50 KRW=0.0002992 NOW
100 NOW=16,710,834 KRW
100 KRW=0.0005984 NOW
1000 NOW=167,108,340 KRW
1000 KRW=0.005984 NOW
Cặp Fiat ServiceNow Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ServiceNow Inc (Derivatives) đến EUR
1 NOW tương đương € 97.11

₽
ServiceNow Inc (Derivatives) đến RUB
1 NOW tương đương ₽ 8.49K

$
ServiceNow Inc (Derivatives) đến USD
1 NOW tương đương $ 111.01

CN¥
ServiceNow Inc (Derivatives) đến CNY
1 NOW tương đương CN¥ 752.95

₹
ServiceNow Inc (Derivatives) đến INR
1 NOW tương đương ₹ 10.59K

Rp
ServiceNow Inc (Derivatives) đến IDR
1 NOW tương đương Rp 2.01M

£
ServiceNow Inc (Derivatives) đến GBP
1 NOW tương đương £ 82.78

¥
ServiceNow Inc (Derivatives) đến JPY
1 NOW tương đương ¥ 17.95K

₫
ServiceNow Inc (Derivatives) đến VND
1 NOW tương đương ₫ 2.92M

CA$
ServiceNow Inc (Derivatives) đến CAD
1 NOW tương đương CA$ 157.29
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
ServiceNow Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₩187,064. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ServiceNow Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.