Chi tiết ServiceNow Inc (Derivatives)

NOW









Báo cáo vấn đề

ServiceNow Inc (Derivatives)NOW/IDR Giá
Giá NOW
107.65
0.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 106.69$ 111.33
Chuyển đổi NOW sang IDR
NOWRpIDR
Biểu Đồ Giá NOW đến IDR
Thống Kê NOW trong IDR
Lịch sử giá ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.05M và thấp nhất Rp 1.85M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,945,416
$ 107.68
-1.13%
IDR -22,136
9 thg 7
IDR 1,966,198
$ 108.83
+1.15%
IDR 22,303
8 thg 7
IDR 1,942,739
$ 107.54
-1.60%
IDR -31,607
7 thg 7
IDR 1,975,397
$ 109.34
+1.01%
IDR 19,686
6 thg 7
IDR 1,955,290
$ 108.23
+2.22%
IDR 42,525
5 thg 7
IDR 1,914,872
$ 105.99
+0.90%
IDR 17,069
4 thg 7
IDR 1,898,948
$ 105.11
+0.48%
IDR 9,141
Bảng chuyển đổi ServiceNow Inc (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) sang IDR hiện là Rp 1.94M cho 1 NOW. Theo mức này, 10 NOW ≈ Rp 19.45M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000514 NOW, chưa bao gồm phí.
NOW sang IDR
IDR sang NOW
1 NOW=1,944,866 IDR
1 IDR=0.00…5141 NOW
2 NOW=3,889,732 IDR
2 IDR=0.00…1028 NOW
5 NOW=9,724,331 IDR
5 IDR=0.00…257 NOW
10 NOW=19,448,662 IDR
10 IDR=0.00…5141 NOW
25 NOW=48,621,657 IDR
25 IDR=0.00001285 NOW
50 NOW=97,243,314 IDR
50 IDR=0.0000257 NOW
100 NOW=194,486,628 IDR
100 IDR=0.00005141 NOW
1000 NOW=1,944,866,280 IDR
1000 IDR=0.0005141 NOW
Cặp Fiat ServiceNow Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ServiceNow Inc (Derivatives) đến EUR
1 NOW tương đương € 94.24

₽
ServiceNow Inc (Derivatives) đến RUB
1 NOW tương đương ₽ 8.24K

₩
ServiceNow Inc (Derivatives) đến KRW
1 NOW tương đương ₩ 161.82K

CN¥
ServiceNow Inc (Derivatives) đến CNY
1 NOW tương đương CN¥ 730.18

₹
ServiceNow Inc (Derivatives) đến INR
1 NOW tương đương ₹ 10.27K

$
ServiceNow Inc (Derivatives) đến USD
1 NOW tương đương $ 107.66

£
ServiceNow Inc (Derivatives) đến GBP
1 NOW tương đương £ 80.28

¥
ServiceNow Inc (Derivatives) đến JPY
1 NOW tương đương ¥ 17.42K

₫
ServiceNow Inc (Derivatives) đến VND
1 NOW tương đương ₫ 2.83M

CA$
ServiceNow Inc (Derivatives) đến CAD
1 NOW tương đương CA$ 152.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
ServiceNow Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-04 với tỷ giá Rp2,244,834. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ServiceNow Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của ServiceNow Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ServiceNow Inc (Derivatives) (NOW) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.