Tiền tệ37687
Market Cap$ 2.70T-1.33%
Khối lượng 24h$ 47.92B+9.67%
Sự thống trịBTC58.33%+0.04%ETH9.87%-0.55%
Gas ETH2.96 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Sei
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sei

Sei SEI/KRW Giá

Hạng: 107

Giá SEI

0.06351
4.50%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.06351$ 0.06825

    Chuyển đổi SEI sang Loading...

    Sei (SEI)SEI

    Biểu Đồ Giá SEI đến KRW

    Thống Kê SEI trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 427.63M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 635.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.11B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04292

    Tổng Cung

    SEI 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SEI 6.73B

    (67.3% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    SEI 95.14M

    (0.95% của Tổng nguồn cung)

    ROI Private

    74.6%

    0.25x

    Giá Private

    $ 0.25

    11 thg 7, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.14

    16 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0485

    31 thg 3, 2026


    Từ ATH

    94.4%

    Từ ATL

    30.9%

    Lịch sử giá Sei (SEI) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Sei (SEI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 119.21 và thấp nhất ₩ 95.23.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    15 thg 5
    KRW 95.23
    $ 0.06349
    -5.35%
    KRW -5.38
    14 thg 5
    KRW 100.62
    $ 0.06708
    +0.49%
    KRW 0.4859
    13 thg 5
    KRW 100.11
    $ 0.06674
    -3.89%
    KRW -4.05
    12 thg 5
    KRW 104.23
    $ 0.06949
    -8.63%
    KRW -9.84
    11 thg 5
    KRW 114.46
    $ 0.07631
    +0.57%
    KRW 0.6473
    10 thg 5
    KRW 114.15
    $ 0.0761
    +7.97%
    KRW 8.42
    9 thg 5
    KRW 105.59
    $ 0.07039
    +7.85%
    KRW 7.68

    Bảng chuyển đổi Sei / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Sei (SEI) sang KRW hiện là ₩ 95.26 cho 1 SEI. Theo mức này, 10 SEI ≈ ₩ 952.61, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.05 SEI, chưa bao gồm phí.

    SEI sang KRW
    KRW sang SEI
    1 SEI=95.26 KRW
    1 KRW=0.01049 SEI
    2 SEI=190.52 KRW
    2 KRW=0.02099 SEI
    5 SEI=476.30 KRW
    5 KRW=0.05248 SEI
    10 SEI=952.60 KRW
    10 KRW=0.1049 SEI
    25 SEI=2,381 KRW
    25 KRW=0.2624 SEI
    50 SEI=4,763 KRW
    50 KRW=0.5248 SEI
    100 SEI=9,526 KRW
    100 KRW=1.04 SEI
    1000 SEI=95,260 KRW
    1000 KRW=10.49 SEI
    Cặp Fiat Sei Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Sei (SEI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Sei (SEI) - 95.26 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Sei với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sei (SEI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Sei (SEI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Sei đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-16 với tỷ giá ₩1,712. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sei trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sei trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Sei trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Sei (SEI) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Sei sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Sei bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sei (SEI) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sei (SEI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.