Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.21T+2.00%
Khối lượng 24h$ 34.43B-0.64%
Sự thống trịBTC55.68%+0.72%ETH9.31%+4.16%
Gas ETH0.18 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Sei
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Sei

SeiSEI/IDR Giá

Hạng: 111

11242 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá SEI

0.04825
1.07%
($ 0.0005113)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0471$ 0.04903

Chuyển đổi SEI sang Loading...

Sei (SEI)SEI

Biểu Đồ Giá SEI đến IDR

-

Thống Kê SEI trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 324.94M

Fully diluted value

FDV

$ 482.59M

Vốn hóa ATH

$ 3.11B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0919

Tổng Cung

SEI 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

SEI 6.73B

(67.3% của Tổng nguồn cung)


Mở khóa tiếp

SEI 95.14M

(0.95% của Tổng nguồn cung)

ROI Private

80.7%

0.19x

Giá Private

$ 0.25

11 thg 7, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 1.14

16 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.0447

6 thg 6, 2026


Từ ATH

95.8%

Từ ATL

7.95%

Lịch sử giá Sei (SEI) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Sei (SEI) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 955.53 và thấp nhất Rp 836.54.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 7
IDR 867.35
$ 0.04824
+0.66%
IDR 5.65
2 thg 7
IDR 861.99
$ 0.04794
+1.23%
IDR 10.47
1 thg 7
IDR 851.53
$ 0.04736
-0.05%
IDR -0.4385
30 thg 6
IDR 851.83
$ 0.04738
-4.83%
IDR -43.21
29 thg 6
IDR 895.24
$ 0.04979
+0.42%
IDR 3.72
28 thg 6
IDR 891.86
$ 0.0496
-1.52%
IDR -13.72
27 thg 6
IDR 906.26
$ 0.05041
-5.16%
IDR -49.26

Bảng chuyển đổi Sei / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Sei (SEI) sang IDR hiện là Rp 867.59 cho 1 SEI. Theo mức này, 10 SEI ≈ Rp 8.68K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.115 SEI, chưa bao gồm phí.

SEI sang IDR
IDR sang SEI
1 SEI=867.59 IDR
1 IDR=0.001152 SEI
2 SEI=1,735 IDR
2 IDR=0.002305 SEI
5 SEI=4,337 IDR
5 IDR=0.005763 SEI
10 SEI=8,675 IDR
10 IDR=0.01152 SEI
25 SEI=21,689 IDR
25 IDR=0.02881 SEI
50 SEI=43,379 IDR
50 IDR=0.05763 SEI
100 SEI=86,759 IDR
100 IDR=0.1152 SEI
1000 SEI=867,590 IDR
1000 IDR=1.15 SEI
Cặp Fiat Sei Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Sei (SEI) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Sei (SEI) - 867.59 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Sei với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sei (SEI) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Sei (SEI) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Sei đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-03-16 với tỷ giá Rp20,515. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sei trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sei trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Sei trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Sei (SEI) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Sei sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Sei bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sei (SEI) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sei (SEI) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.