Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.17%
Khối lượng 24h$ 19.15B-5.21%
Sự thống trịBTC55.68%-0.23%ETH9.48%-0.85%
Gas ETH0.17 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEED Combinator
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEED Combinator

SEED CombinatorSEED/IDR Giá

123 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá SEED

0.0004415
1.56%
(-$ 0.00…7016)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0004415$ 0.0004536

    Chuyển đổi SEED sang Loading...

    SEED Combinator (SEED)SEED

    Biểu Đồ Giá SEED đến IDR

    -

    Thống Kê SEED trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 159.99K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 441.58K

    Vốn hóa ATH

    $ 3.97M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.009804

    Cung Tối Đa

    SEED 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SEED 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SEED 362.33M

    (36.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    SEED 5.39M

    (0.54% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1496

    1 thg 4, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0003632

    8 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    21.6%

    Lịch sử giá SEED Combinator (SEED) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SEED Combinator (SEED) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 8.48 và thấp nhất Rp 7.91.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    IDR 7.96
    $ 0.0004425
    -0.90%
    IDR -0.07271
    4 thg 7
    IDR 8.01
    $ 0.0004456
    -1.53%
    IDR -0.1245
    3 thg 7
    IDR 8.14
    $ 0.0004525
    -1.72%
    IDR -0.1427
    2 thg 7
    IDR 8.28
    $ 0.0004604
    +3.59%
    IDR 0.2873
    1 thg 7
    IDR 7.99
    $ 0.0004445
    -1.94%
    IDR -0.1582
    30 thg 6
    IDR 8.15
    $ 0.0004533
    -2.58%
    IDR -0.2162
    29 thg 6
    IDR 8.37
    $ 0.0004653
    +0.01%
    IDR 0.0007143

    Bảng chuyển đổi SEED Combinator / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ SEED Combinator (SEED) sang IDR hiện là Rp 7.95 cho 1 SEED. Theo mức này, 10 SEED ≈ Rp 79.46, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 12.58 SEED, chưa bao gồm phí.

    SEED sang IDR
    IDR sang SEED
    1 SEED=7.94 IDR
    1 IDR=0.1258 SEED
    2 SEED=15.89 IDR
    2 IDR=0.2516 SEED
    5 SEED=39.73 IDR
    5 IDR=0.6292 SEED
    10 SEED=79.46 IDR
    10 IDR=1.25 SEED
    25 SEED=198.65 IDR
    25 IDR=3.14 SEED
    50 SEED=397.30 IDR
    50 IDR=6.29 SEED
    100 SEED=794.60 IDR
    100 IDR=12.58 SEED
    1000 SEED=7,946 IDR
    1000 IDR=125.84 SEED
    Cặp Fiat SEED Combinator Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SEED Combinator (SEED) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SEED Combinator (SEED) - 7.95 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SEED Combinator với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEED Combinator (SEED) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SEED Combinator (SEED) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    SEED Combinator đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-04-01 với tỷ giá Rp2,693. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEED Combinator trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEED Combinator trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của SEED Combinator trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SEED Combinator (SEED) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi SEED Combinator sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEED Combinator bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEED Combinator (SEED) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEED Combinator (SEED) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.