Tiền tệ36665
Market Cap$ 2.77T+1.83%
Khối lượng 24h$ 97.24B+47.3%
Sự thống trịBTC56.47%-0.74%ETH10.11%-2.46%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết SEED Combinator
Open report modalBáo cáo vấn đề
SEED Combinator

SEED Combinator Giá đến Euro € 0.000403 SEED/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá SEED

0.000476
0.26%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000476$ 0.000479

    Chuyển đổi SEED sang Loading...

    SEED Combinator (SEED)SEED

    Biểu Đồ Giá SEED đến EUR

    Thống Kê SEED trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 172.38K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 475.76K

    Vốn hóa ATH

    $ 3.98M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04

    Cung Tối Đa

    SEED 1,000,000,000

    Tổng Cung

    SEED 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SEED 362.33M

    (36.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    SEED 1.39M

    (0.14% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.150

    1 Apr 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000469

    23 Dec 2025


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    1.48%

    Lịch sử giá SEED Combinator (SEED) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SEED Combinator (SEED) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000408 và thấp nhất € 0.000402.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 tháng 02
    EUR 0.000403
    $ 0.000476
    -0.35%
    EUR -0.00…142
    1 tháng 02
    EUR 0.000405
    $ 0.000477
    +0.69%
    EUR 0.00…277
    31 tháng 01
    EUR 0.000402
    $ 0.000474
    -0.53%
    EUR -0.00…214
    30 tháng 01
    EUR 0.000404
    $ 0.000477
    +0.03%
    EUR 0.00…113
    29 tháng 01
    EUR 0.000404
    $ 0.000476
    -0.56%
    EUR -0.00…228
    28 tháng 01
    EUR 0.000406
    $ 0.000479
    +0.03%
    EUR 0.00…128
    27 tháng 01
    EUR 0.000406
    $ 0.000479
    -0.20%
    EUR -0.00…824

    Bảng chuyển đổi SEED Combinator / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ SEED Combinator (SEED) sang EUR hiện là € 0.000403 cho 1 SEED. Theo mức này, 10 SEED ≈ € 0.00403, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 248.02K SEED, chưa bao gồm phí.

    SEED sang EUR
    EUR sang SEED
    1 SEED=0.000403 EUR
    1 EUR=2,480 SEED
    2 SEED=0.000806 EUR
    2 EUR=4,960 SEED
    5 SEED=0.00202 EUR
    5 EUR=12,401 SEED
    10 SEED=0.00403 EUR
    10 EUR=24,802 SEED
    25 SEED=0.0101 EUR
    25 EUR=62,006 SEED
    50 SEED=0.0202 EUR
    50 EUR=124,012 SEED
    100 SEED=0.0403 EUR
    100 EUR=248,024 SEED
    1000 SEED=0.403 EUR
    1000 EUR=2,480,239 SEED
    Cặp Fiat SEED Combinator Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SEED Combinator (SEED) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SEED Combinator (SEED) - 0.000403 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SEED Combinator với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEED Combinator (SEED) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SEED Combinator (SEED) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    SEED Combinator đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-04-01 với tỷ giá €0.127. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEED Combinator trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEED Combinator trong Euro (EUR)?

    Giá của SEED Combinator trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SEED Combinator (SEED) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi SEED Combinator sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEED Combinator bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEED Combinator (SEED) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEED Combinator (SEED) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.