Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.77%
Khối lượng 24h$ 19.24B-4.79%
Sự thống trịBTC55.86%+0.09%ETH9.45%-0.25%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SEED Combinator
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SEED Combinator

SEED CombinatorSEED/EUR Giá

123 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá SEED

0.0004555
2.00%
($ 0.00…8918)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0004405$ 0.0004555

Chuyển đổi SEED sang Loading...

SEED Combinator (SEED)SEED

Biểu Đồ Giá SEED đến EUR

-

Thống Kê SEED trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 165.06K

Fully diluted value

FDV

$ 455.56K

Vốn hóa ATH

$ 3.97M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.009746

Cung Tối Đa

SEED 1,000,000,000

Tổng Cung

SEED 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

SEED 362.33M

(36.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

SEED 5.39M

(0.54% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.1496

1 thg 4, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0003632

8 thg 4, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

25.4%

Lịch sử giá SEED Combinator (SEED) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SEED Combinator (SEED) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000412 và thấp nhất € 0.000384.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.0003983
$ 0.0004555
+2.00%
EUR 0.00…7812
4 thg 7
EUR 0.0003896
$ 0.0004456
-1.53%
EUR -0.00…6051
3 thg 7
EUR 0.0003957
$ 0.0004525
-1.72%
EUR -0.00…6938
2 thg 7
EUR 0.0004026
$ 0.0004604
+3.59%
EUR 0.00001396
1 thg 7
EUR 0.0003886
$ 0.0004445
-1.94%
EUR -0.00…769
30 thg 6
EUR 0.0003963
$ 0.0004533
-2.58%
EUR -0.0000105
29 thg 6
EUR 0.0004068
$ 0.0004653
+0.01%
EUR 0.00…3471

Bảng chuyển đổi SEED Combinator / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SEED Combinator (SEED) sang EUR hiện là € 0.000398 cho 1 SEED. Theo mức này, 10 SEED ≈ € 0.00398, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 251.04K SEED, chưa bao gồm phí.

SEED sang EUR
EUR sang SEED
1 SEED=0.0003983 EUR
1 EUR=2,510 SEED
2 SEED=0.0007966 EUR
2 EUR=5,020 SEED
5 SEED=0.001991 EUR
5 EUR=12,552 SEED
10 SEED=0.003983 EUR
10 EUR=25,104 SEED
25 SEED=0.009958 EUR
25 EUR=62,760 SEED
50 SEED=0.01991 EUR
50 EUR=125,520 SEED
100 SEED=0.03983 EUR
100 EUR=251,041 SEED
1000 SEED=0.3983 EUR
1000 EUR=2,510,411 SEED
Cặp Fiat SEED Combinator Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SEED Combinator (SEED) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SEED Combinator (SEED) - 0.000398 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SEED Combinator với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SEED Combinator (SEED) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SEED Combinator (SEED) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SEED Combinator đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-04-01 với tỷ giá €0.131. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SEED Combinator trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SEED Combinator trong Euro (EUR)?

Giá của SEED Combinator trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SEED Combinator (SEED) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SEED Combinator sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SEED Combinator bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SEED Combinator (SEED) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SEED Combinator (SEED) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.