Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.85%
Khối lượng 24h$ 24.15B-1.80%
Sự thống trịBTC56.82%+0.29%ETH10.08%+1.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
SEDA Protocol

SEDA ProtocolSEDA

Hạng: 600

Giá SEDA

0.02069
0.14%

Phân tích SEDA Protocol

Giá đóng cửa của SEDA Protocol (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của seda (USD)

SEDA - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00002852+0.14%$ 0.02119$ 0.02057
7D-$ 0.0002946-1.40%$ 0.02141$ 0.01979
14D-$ 0.001897-8.40%$ 0.02333$ 0.01979
30D-$ 0.003033-12.8%$ 0.0295$ 0.01979
3M-$ 0.01825-46.9%$ 0.06811$ 0.01979
6M-$ 0.001666-7.45%$ 0.06811$ 0.01886
YTD-$ 0.01044-33.5%$ 0.06811$ 0.01886
1Y-$ 0.04441-68.2%$ 0.2701$ 0.01886
3Y-$ 0.04444-68.2%$ 0.2701$ 0.01886

Thay đổi giá hàng năm của SEDA Protocol (USD)