Chi tiết SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)

SPCX









Báo cáo vấn đề

SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)SPCX/IDR Giá
Giá SPCX
152.43
2.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 148.19$ 153.15
Chuyển đổi SPCX sang IDR
SPCXRpIDR
Biểu Đồ Giá SPCX đến IDR
Thống Kê SPCX trong IDR
Lịch sử giá SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.01M và thấp nhất Rp 2.63M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 2,754,508
$ 152.43
+2.33%
IDR 62,793
8 thg 7
IDR 2,691,947
$ 148.97
-1.34%
IDR -36,610
7 thg 7
IDR 2,729,068
$ 151.03
-4.29%
IDR -122,352
6 thg 7
IDR 2,856,374
$ 158.07
-2.01%
IDR -58,646
5 thg 7
IDR 2,914,716
$ 161.30
+0.82%
IDR 23,725
4 thg 7
IDR 2,890,894
$ 159.98
+0.74%
IDR 21,344
3 thg 7
IDR 2,869,643
$ 158.81
-1.19%
IDR -34,551
Bảng chuyển đổi SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) sang IDR hiện là Rp 2.75M cho 1 SPCX. Theo mức này, 10 SPCX ≈ Rp 27.54M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000363 SPCX, chưa bao gồm phí.
SPCX sang IDR
IDR sang SPCX
1 SPCX=2,754,489 IDR
1 IDR=0.00…363 SPCX
2 SPCX=5,508,979 IDR
2 IDR=0.00…726 SPCX
5 SPCX=13,772,449 IDR
5 IDR=0.00…1815 SPCX
10 SPCX=27,544,899 IDR
10 IDR=0.00…363 SPCX
25 SPCX=68,862,248 IDR
25 IDR=0.00…9076 SPCX
50 SPCX=137,724,496 IDR
50 IDR=0.00001815 SPCX
100 SPCX=275,448,993 IDR
100 IDR=0.0000363 SPCX
1000 SPCX=2,754,489,931 IDR
1000 IDR=0.000363 SPCX
Cặp Fiat SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến EUR
1 SPCX tương đương € 133.28

₽
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến RUB
1 SPCX tương đương ₽ 11.63K

₩
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến KRW
1 SPCX tương đương ₩ 229.89K

CN¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CNY
1 SPCX tương đương CN¥ 1.04K

₹
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến INR
1 SPCX tương đương ₹ 14.54K

$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến USD
1 SPCX tương đương $ 152.44

£
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến GBP
1 SPCX tương đương £ 113.62

¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến JPY
1 SPCX tương đương ¥ 24.74K

₫
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến VND
1 SPCX tương đương ₫ 4.01M

CA$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CAD
1 SPCX tương đương CA$ 215.92
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-16 với tỷ giá Rp3,997,981. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.