Chi tiết SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)

SPCX









Báo cáo vấn đề

SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)SPCX/IDR Giá
Giá SPCX
200.37
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 194.70$ 201.25
Chuyển đổi SPCX sang
SPCXBiểu Đồ Giá SPCX đến IDR
Thống Kê SPCX trong IDR
Lịch sử giá SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.66M và thấp nhất Rp 3.42M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 6
IDR 3,574,973
$ 200.33
+1.20%
IDR 42,530
1 thg 6
IDR 3,533,333
$ 198.00
-2.57%
IDR -93,154
31 thg 5
IDR 3,624,181
$ 203.09
+1.18%
IDR 42,323
30 thg 5
IDR 3,585,221
$ 200.91
+3.32%
IDR 115,040
29 thg 5
IDR 3,470,566
$ 194.48
-2.09%
IDR -73,999
28 thg 5
IDR 3,544,173
$ 198.61
-1.32%
IDR -47,485
27 thg 5
IDR 3,592,256
$ 201.30
-0.80%
IDR -28,791
Bảng chuyển đổi SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) sang IDR hiện là Rp 3.58M cho 1 SPCX. Theo mức này, 10 SPCX ≈ Rp 35.76M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000028 SPCX, chưa bao gồm phí.
SPCX sang IDR
IDR sang SPCX
1 SPCX=3,575,589 IDR
1 IDR=0.00…2796 SPCX
2 SPCX=7,151,178 IDR
2 IDR=0.00…5593 SPCX
5 SPCX=17,877,946 IDR
5 IDR=0.00…1398 SPCX
10 SPCX=35,755,892 IDR
10 IDR=0.00…2796 SPCX
25 SPCX=89,389,730 IDR
25 IDR=0.00…6991 SPCX
50 SPCX=178,779,461 IDR
50 IDR=0.00001398 SPCX
100 SPCX=357,558,923 IDR
100 IDR=0.00002796 SPCX
1000 SPCX=3,575,589,232 IDR
1000 IDR=0.0002796 SPCX
Cặp Fiat SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến EUR
1 SPCX tương đương € 172.09

₽
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến RUB
1 SPCX tương đương ₽ 14.55K

₩
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến KRW
1 SPCX tương đương ₩ 304.06K

CN¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CNY
1 SPCX tương đương CN¥ 1.36K

₹
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến INR
1 SPCX tương đương ₹ 19.08K

$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến USD
1 SPCX tương đương $ 200.37

£
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến GBP
1 SPCX tương đương £ 148.75

¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến JPY
1 SPCX tương đương ¥ 32.01K

₫
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến VND
1 SPCX tương đương ₫ 5.28M

CA$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CAD
1 SPCX tương đương CA$ 277.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-21 với tỷ giá Rp3,869,500. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.