Chi tiết SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)

SPCX









Báo cáo vấn đề

SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives)SPCX/EUR Giá
Giá SPCX
151.63
1.90%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 148.19$ 153.15
Chuyển đổi SPCX sang EUR
SPCX€EUR
Biểu Đồ Giá SPCX đến EUR
Thống Kê SPCX trong EUR
Lịch sử giá SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 145.55 và thấp nhất € 127.19.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 132.63
$ 151.64
-0.25%
EUR -0.336
9 thg 7
EUR 133.04
$ 152.11
+2.11%
EUR 2.75
8 thg 7
EUR 130.30
$ 148.97
-1.34%
EUR -1.77
7 thg 7
EUR 132.09
$ 151.03
-4.29%
EUR -5.92
6 thg 7
EUR 138.26
$ 158.07
-2.01%
EUR -2.83
5 thg 7
EUR 141.08
$ 161.30
+0.82%
EUR 1.14
4 thg 7
EUR 139.93
$ 159.98
+0.74%
EUR 1.03
Bảng chuyển đổi SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) sang EUR hiện là € 132.63 cho 1 SPCX. Theo mức này, 10 SPCX ≈ € 1.33K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.754 SPCX, chưa bao gồm phí.
SPCX sang EUR
EUR sang SPCX
1 SPCX=132.62 EUR
1 EUR=0.007539 SPCX
2 SPCX=265.25 EUR
2 EUR=0.01507 SPCX
5 SPCX=663.14 EUR
5 EUR=0.03769 SPCX
10 SPCX=1,326 EUR
10 EUR=0.07539 SPCX
25 SPCX=3,315 EUR
25 EUR=0.1884 SPCX
50 SPCX=6,631 EUR
50 EUR=0.3769 SPCX
100 SPCX=13,262 EUR
100 EUR=0.7539 SPCX
1000 SPCX=132,629 EUR
1000 EUR=7.53 SPCX
Cặp Fiat SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến USD
1 SPCX tương đương $ 151.64

₽
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến RUB
1 SPCX tương đương ₽ 11.56K

₩
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến KRW
1 SPCX tương đương ₩ 228.36K

CN¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CNY
1 SPCX tương đương CN¥ 1.03K

₹
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến INR
1 SPCX tương đương ₹ 14.46K

Rp
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến IDR
1 SPCX tương đương Rp 2.75M

£
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến GBP
1 SPCX tương đương £ 113.05

¥
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến JPY
1 SPCX tương đương ¥ 24.62K

₫
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến VND
1 SPCX tương đương ₫ 3.99M

CA$
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đến CAD
1 SPCX tương đương CA$ 214.83
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-16 với tỷ giá €193.52. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SPCX PRE-IPO PERP (Derivatives) (SPCX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.