Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.26T-0.66%
Khối lượng 24h$ 25.28B+4.87%
Sự thống trịBTC56.55%+0.29%ETH9.55%+0.60%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SATS (Ordinals)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals)SATS/KRW Giá

Hạng: 629

Giá SATS

0.00…9334
1.98%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…9334$ 0.00…965

    Chuyển đổi SATS sang KRW

    SATS (Ordinals) (SATS)SATS

    Biểu Đồ Giá SATS đến KRW

    Thống Kê SATS trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 19.60M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.60M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.71B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1004

    Cung Tối Đa

    SATS 2,100,000,000,000,000

    Tổng Cung

    SATS 2,100,000,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    SATS 2100.00T

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…9243

    15 thg 12, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…8623

    24 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    8.25%

    Lịch sử giá SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0000146 và thấp nhất ₩ 0.0000137.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 7
    KRW 0.000014
    $ 0.00…9339
    -0.38%
    KRW -0.00…5396
    11 thg 7
    KRW 0.0000141
    $ 0.00…9406
    -1.64%
    KRW -0.00…2353
    10 thg 7
    KRW 0.00001434
    $ 0.00…9566
    +1.08%
    KRW 0.00…1529
    9 thg 7
    KRW 0.0000142
    $ 0.00…9475
    +2.01%
    KRW 0.00…2803
    8 thg 7
    KRW 0.00001391
    $ 0.00…9281
    -0.72%
    KRW -0.00…1004
    7 thg 7
    KRW 0.00001401
    $ 0.00…9346
    -3.65%
    KRW -0.00…5306
    6 thg 7
    KRW 0.00001454
    $ 0.00…9699
    +0.23%
    KRW 0.00…3298

    Bảng chuyển đổi SATS (Ordinals) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ SATS (Ordinals) (SATS) sang KRW hiện là ₩ 0.000014 cho 1 SATS. Theo mức này, 10 SATS ≈ ₩ 0.00014, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 7.15M SATS, chưa bao gồm phí.

    SATS sang KRW
    KRW sang SATS
    1 SATS=0.00001399 KRW
    1 KRW=71,463 SATS
    2 SATS=0.00002798 KRW
    2 KRW=142,927 SATS
    5 SATS=0.00006996 KRW
    5 KRW=357,319 SATS
    10 SATS=0.0001399 KRW
    10 KRW=714,639 SATS
    25 SATS=0.0003498 KRW
    25 KRW=1,786,599 SATS
    50 SATS=0.0006996 KRW
    50 KRW=3,573,198 SATS
    100 SATS=0.001399 KRW
    100 KRW=7,146,396 SATS
    1000 SATS=0.01399 KRW
    1000 KRW=71,463,966 SATS
    Cặp Fiat SATS (Ordinals) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SATS (Ordinals) (SATS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SATS (Ordinals) (SATS) - 0.000014 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) (SATS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SATS (Ordinals) (SATS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    SATS (Ordinals) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-12-15 với tỷ giá ₩0.00139. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SATS (Ordinals) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SATS (Ordinals) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của SATS (Ordinals) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SATS (Ordinals) (SATS) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi SATS (Ordinals) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SATS (Ordinals) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SATS (Ordinals) (SATS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.