Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.63%
Khối lượng 24h$ 30.52B-7.81%
Sự thống trịBTC56.29%+0.20%ETH9.49%+1.18%
Gas ETH0.51 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SATS (Ordinals)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals)SATS/KRW Giá

Hạng: 629

Giá SATS

0.00…9557
1.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…9326$ 0.00…974

Chuyển đổi SATS sang KRW

SATS (Ordinals) (SATS)SATS

Biểu Đồ Giá SATS đến KRW

Thống Kê SATS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 20.06M

Fully diluted value

FDV

$ 20.06M

Vốn hóa ATH

$ 1.71B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.08795

Cung Tối Đa

SATS 2,100,000,000,000,000

Tổng Cung

SATS 2,100,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

SATS 2100.00T

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…9243

15 thg 12, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00…8623

24 thg 6, 2026


Từ ATH

99%

Từ ATL

10.8%

Lịch sử giá SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0000152 và thấp nhất ₩ 0.0000138.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 0.00001436
$ 0.00…9556
+0.97%
KRW 0.00…1382
9 thg 7
KRW 0.00001424
$ 0.00…9475
+2.01%
KRW 0.00…281
8 thg 7
KRW 0.00001394
$ 0.00…9281
-0.72%
KRW -0.00…1007
7 thg 7
KRW 0.00001404
$ 0.00…9346
-3.65%
KRW -0.00…532
6 thg 7
KRW 0.00001457
$ 0.00…9699
+0.23%
KRW 0.00…3306
5 thg 7
KRW 0.00001454
$ 0.00…9677
-1.35%
KRW -0.00…1984
4 thg 7
KRW 0.00001474
$ 0.00…9813
-1.56%
KRW -0.00…2344

Bảng chuyển đổi SATS (Ordinals) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ SATS (Ordinals) (SATS) sang KRW hiện là ₩ 0.0000144 cho 1 SATS. Theo mức này, 10 SATS ≈ ₩ 0.000144, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 6.96M SATS, chưa bao gồm phí.

SATS sang KRW
KRW sang SATS
1 SATS=0.00001436 KRW
1 KRW=69,614 SATS
2 SATS=0.00002872 KRW
2 KRW=139,229 SATS
5 SATS=0.00007182 KRW
5 KRW=348,073 SATS
10 SATS=0.0001436 KRW
10 KRW=696,146 SATS
25 SATS=0.0003591 KRW
25 KRW=1,740,366 SATS
50 SATS=0.0007182 KRW
50 KRW=3,480,732 SATS
100 SATS=0.001436 KRW
100 KRW=6,961,464 SATS
1000 SATS=0.01436 KRW
1000 KRW=69,614,644 SATS
Cặp Fiat SATS (Ordinals) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SATS (Ordinals) (SATS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SATS (Ordinals) (SATS) - 0.0000144 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) (SATS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SATS (Ordinals) (SATS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

SATS (Ordinals) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2023-12-15 với tỷ giá ₩0.00139. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SATS (Ordinals) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SATS (Ordinals) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của SATS (Ordinals) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SATS (Ordinals) (SATS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi SATS (Ordinals) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SATS (Ordinals) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SATS (Ordinals) (SATS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SATS (Ordinals) (SATS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.