Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.49%
Khối lượng 24h$ 25.24B-22.6%
Sự thống trịBTC56.43%+0.21%ETH9.64%+1.60%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SATS (Ordinals)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals)SATS/EUR Giá

Hạng: 621

Giá SATS

0.00…9631
1.24%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…9428$ 0.00…965

Chuyển đổi SATS sang EUR

SATS (Ordinals) (SATS)SATS

Biểu Đồ Giá SATS đến EUR

Thống Kê SATS trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 20.22M

Fully diluted value

FDV

$ 20.22M

Vốn hóa ATH

$ 1.71B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1021

Cung Tối Đa

SATS 2,100,000,000,000,000

Tổng Cung

SATS 2,100,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

SATS 2100.00T

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…9243

15 thg 12, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00…8623

24 thg 6, 2026


Từ ATH

99%

Từ ATL

11.7%

Lịch sử giá SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...861 và thấp nhất € 0.00...802.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 0.00…8436
$ 0.00…9631
+0.71%
EUR 0.00…5956
10 thg 7
EUR 0.00…8379
$ 0.00…9566
+1.08%
EUR 0.00…8935
9 thg 7
EUR 0.00…83
$ 0.00…9475
+2.01%
EUR 0.00…1638
8 thg 7
EUR 0.00…813
$ 0.00…9281
-0.72%
EUR -0.00…5869
7 thg 7
EUR 0.00…8187
$ 0.00…9346
-3.65%
EUR -0.00…3101
6 thg 7
EUR 0.00…8496
$ 0.00…9699
+0.23%
EUR 0.00…1927
5 thg 7
EUR 0.00…8477
$ 0.00…9677
-1.35%
EUR -0.00…1156

Bảng chuyển đổi SATS (Ordinals) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SATS (Ordinals) (SATS) sang EUR hiện là € 0.00...844 cho 1 SATS. Theo mức này, 10 SATS ≈ € 0.00...844, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 11.85B SATS, chưa bao gồm phí.

SATS sang EUR
EUR sang SATS
1 SATS=0.00…8436 EUR
1 EUR=118,528,699 SATS
2 SATS=0.00…1687 EUR
2 EUR=237,057,399 SATS
5 SATS=0.00…4218 EUR
5 EUR=592,643,497 SATS
10 SATS=0.00…8436 EUR
10 EUR=1,185,286,995 SATS
25 SATS=0.00…2109 EUR
25 EUR=2,963,217,488 SATS
50 SATS=0.00…4218 EUR
50 EUR=5,926,434,976 SATS
100 SATS=0.00…8436 EUR
100 EUR=11,852,869,952 SATS
1000 SATS=0.00…8436 EUR
1000 EUR=118,528,699,526 SATS
Cặp Fiat SATS (Ordinals) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SATS (Ordinals) (SATS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SATS (Ordinals) (SATS) - 0.00...844 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) (SATS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SATS (Ordinals) (SATS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SATS (Ordinals) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-12-15 với tỷ giá €0.00...081. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SATS (Ordinals) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SATS (Ordinals) trong Euro (EUR)?

Giá của SATS (Ordinals) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SATS (Ordinals) (SATS) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SATS (Ordinals) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SATS (Ordinals) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SATS (Ordinals) (SATS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.