Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.54T-0.10%
Khối lượng 24h$ 32.86B-21%
Sự thống trịBTC57.14%-0.08%ETH9.41%+0.27%
Gas ETH0.41 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SATS (Ordinals)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals)SATS/EUR Giá

Hạng: 646

Giá SATS

0.00…1079
1.65%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1077$ 0.00…1127

Chuyển đổi SATS sang Loading...

SATS (Ordinals) (SATS)SATS

Biểu Đồ Giá SATS đến EUR

Thống Kê SATS trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 22.67M

Fully diluted value

FDV

$ 22.67M

Vốn hóa ATH

$ 1.71B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.09755

Cung Tối Đa

SATS 2,100,000,000,000,000

Tổng Cung

SATS 2,100,000,000,000,000

Cung Lưu Hành

SATS 2100.00T

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00…9243

15 thg 12, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.00…9134

10 thg 10, 2025


Từ ATH

98.8%

Từ ATL

18.2%

Lịch sử giá SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...114 và thấp nhất € 0.00...925.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
EUR 0.00…9268
$ 0.00…1079
-2.07%
EUR -0.00…1957
28 thg 5
EUR 0.00…9448
$ 0.00…11
-10.4%
EUR -0.00…1097
27 thg 5
EUR 0.00…1054
$ 0.00…1228
-3.12%
EUR -0.00…3399
26 thg 5
EUR 0.00…1089
$ 0.00…1269
-1.82%
EUR -0.00…2017
25 thg 5
EUR 0.00…1111
$ 0.00…1295
+3.56%
EUR 0.00…382
24 thg 5
EUR 0.00…1073
$ 0.00…125
-4.14%
EUR -0.00…4635
23 thg 5
EUR 0.00…1119
$ 0.00…1303
+3.30%
EUR 0.00…3579

Bảng chuyển đổi SATS (Ordinals) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SATS (Ordinals) (SATS) sang EUR hiện là € 0.00...927 cho 1 SATS. Theo mức này, 10 SATS ≈ € 0.00...927, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 10.79B SATS, chưa bao gồm phí.

SATS sang EUR
EUR sang SATS
1 SATS=0.00…9268 EUR
1 EUR=107,890,299 SATS
2 SATS=0.00…1853 EUR
2 EUR=215,780,599 SATS
5 SATS=0.00…4634 EUR
5 EUR=539,451,498 SATS
10 SATS=0.00…9268 EUR
10 EUR=1,078,902,997 SATS
25 SATS=0.00…2317 EUR
25 EUR=2,697,257,492 SATS
50 SATS=0.00…4634 EUR
50 EUR=5,394,514,985 SATS
100 SATS=0.00…9268 EUR
100 EUR=10,789,029,971 SATS
1000 SATS=0.00…9268 EUR
1000 EUR=107,890,299,719 SATS
Cặp Fiat SATS (Ordinals) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SATS (Ordinals) (SATS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SATS (Ordinals) (SATS) - 0.00...927 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SATS (Ordinals) (SATS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SATS (Ordinals) (SATS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SATS (Ordinals) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-12-15 với tỷ giá €0.00...793. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SATS (Ordinals) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SATS (Ordinals) trong Euro (EUR)?

Giá của SATS (Ordinals) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SATS (Ordinals) (SATS) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SATS (Ordinals) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SATS (Ordinals) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SATS (Ordinals) (SATS) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SATS (Ordinals) (SATS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.