Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.47%
Khối lượng 24h$ 29.99B-20.1%
Sự thống trịBTC56.25%+0.59%ETH9.36%-0.39%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals)SATS

Hạng: 633

Giá SATS

0.00…9387
1.59%

Phân tích SATS (Ordinals)

Giá đóng cửa của SATS (Ordinals) (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của sats-ordinals (USD)

SATS - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…1469+1.59%$ 0.00…9412$ 0.00…9217
7D-$ 0.00…1789-1.87%$ 0.00…1011$ 0.00…9151
14D$ 0.00…479+5.38%$ 0.00…1067$ 0.00…8661
30D$ 0.00…114+1.23%$ 0.00…1067$ 0.00…8623
3M-$ 0.00…1704-15.4%$ 0.00…2512$ 0.00…8623
6M-$ 0.00…7894-45.7%$ 0.00…2512$ 0.00…8623
YTD-$ 0.00…5585-37.3%$ 0.00…2512$ 0.00…8623
1Y-$ 0.00…3071-76.6%$ 0.00…7208$ 0.00…8623
3Y-$ 0.00…1128-92.3%$ 0.00…9243$ 0.00…8623

Thay đổi giá hàng năm của SATS (Ordinals) (USD)