Chi tiết Sandisk (Backpack Securities)

Sandisk (Backpack Securities)SNDK/KRW Giá
Hạng: 1349
Giá SNDK
2,239,589
7.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,592$ 1,727
Chuyển đổi SNDK sang KRW
SNDK₩KRW
Biểu Đồ Giá SNDK đến KRW
Thống Kê SNDK trong KRW
Lịch sử giá Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.54M và thấp nhất ₩ 1.89M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
KRW 2,239,588
$ 1,592
-2.09%
KRW -47,914
18 thg 8
KRW 2,287,433
$ 1,626
-7.96%
KRW -197,960
17 thg 8
KRW 2,485,390
$ 1,767
+5.91%
KRW 138,708
16 thg 8
KRW 2,330,692
$ 1,657
+0.41%
KRW 9,629
15 thg 8
KRW 2,321,052
$ 1,650
+0.71%
KRW 16,405
14 thg 8
KRW 2,304,659
$ 1,638
+6.43%
KRW 139,309
13 thg 8
KRW 2,165,395
$ 1,539
+14.6%
KRW 276,271
Bảng chuyển đổi Sandisk (Backpack Securities) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) sang KRW hiện là ₩ 2.24M cho 1 SNDK. Theo mức này, 10 SNDK ≈ ₩ 22.40M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000447 SNDK, chưa bao gồm phí.
SNDK sang KRW
KRW sang SNDK
1 SNDK=2,239,588 KRW
1 KRW=0.00…4465 SNDK
2 SNDK=4,479,177 KRW
2 KRW=0.00…893 SNDK
5 SNDK=11,197,944 KRW
5 KRW=0.00…2232 SNDK
10 SNDK=22,395,889 KRW
10 KRW=0.00…4465 SNDK
25 SNDK=55,989,723 KRW
25 KRW=0.00001116 SNDK
50 SNDK=111,979,446 KRW
50 KRW=0.00002232 SNDK
100 SNDK=223,958,893 KRW
100 KRW=0.00004465 SNDK
1000 SNDK=2,239,588,931 KRW
1000 KRW=0.0004465 SNDK
Cặp Fiat Sandisk (Backpack Securities) Đang Xu Hướng

€
Sandisk (Backpack Securities) đến EUR
1 SNDK tương đương € 1.38K

₽
Sandisk (Backpack Securities) đến RUB
1 SNDK tương đương ₽ 135.20K

$
Sandisk (Backpack Securities) đến USD
1 SNDK tương đương $ 1.59K

CN¥
Sandisk (Backpack Securities) đến CNY
1 SNDK tương đương CN¥ 10.74K

₹
Sandisk (Backpack Securities) đến INR
1 SNDK tương đương ₹ 152.53K

Rp
Sandisk (Backpack Securities) đến IDR
1 SNDK tương đương Rp 28.44M

£
Sandisk (Backpack Securities) đến GBP
1 SNDK tương đương £ 1.18K

¥
Sandisk (Backpack Securities) đến JPY
1 SNDK tương đương ¥ 253.92K

₫
Sandisk (Backpack Securities) đến VND
1 SNDK tương đương ₫ 41.70M

CA$
Sandisk (Backpack Securities) đến CAD
1 SNDK tương đương CA$ 2.21K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Sandisk (Backpack Securities) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Sandisk (Backpack Securities) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-11 với tỷ giá ₩2,766,503. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sandisk (Backpack Securities) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sandisk (Backpack Securities) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Sandisk (Backpack Securities) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.