Chi tiết Sandisk (Backpack Securities)

Sandisk (Backpack Securities)SNDK/EUR Giá
Hạng: 1387
Giá SNDK
1,352
2.89%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,576$ 1,690
Chuyển đổi SNDK sang EUR
SNDK€EUR
Biểu Đồ Giá SNDK đến EUR
Thống Kê SNDK trong EUR
Lịch sử giá Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.55K và thấp nhất € 1.15K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
EUR 1,351
$ 1,576
-3.06%
EUR -42.72
18 thg 8
EUR 1,394
$ 1,626
-7.96%
EUR -120.68
17 thg 8
EUR 1,515
$ 1,767
+5.91%
EUR 84.56
16 thg 8
EUR 1,420
$ 1,657
+0.41%
EUR 5.87
15 thg 8
EUR 1,415
$ 1,650
+0.71%
EUR 10.00
14 thg 8
EUR 1,405
$ 1,638
+6.43%
EUR 84.92
13 thg 8
EUR 1,320
$ 1,539
+14.6%
EUR 168.42
Bảng chuyển đổi Sandisk (Backpack Securities) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) sang EUR hiện là € 1.35K cho 1 SNDK. Theo mức này, 10 SNDK ≈ € 13.52K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.074 SNDK, chưa bao gồm phí.
SNDK sang EUR
EUR sang SNDK
1 SNDK=1,351 EUR
1 EUR=0.0007397 SNDK
2 SNDK=2,703 EUR
2 EUR=0.001479 SNDK
5 SNDK=6,759 EUR
5 EUR=0.003698 SNDK
10 SNDK=13,518 EUR
10 EUR=0.007397 SNDK
25 SNDK=33,795 EUR
25 EUR=0.01849 SNDK
50 SNDK=67,591 EUR
50 EUR=0.03698 SNDK
100 SNDK=135,182 EUR
100 EUR=0.07397 SNDK
1000 SNDK=1,351,829 EUR
1000 EUR=0.7397 SNDK
Cặp Fiat Sandisk (Backpack Securities) Đang Xu Hướng

$
Sandisk (Backpack Securities) đến USD
1 SNDK tương đương $ 1.58K

₽
Sandisk (Backpack Securities) đến RUB
1 SNDK tương đương ₽ 133.24K

₩
Sandisk (Backpack Securities) đến KRW
1 SNDK tương đương ₩ 2.19M

CN¥
Sandisk (Backpack Securities) đến CNY
1 SNDK tương đương CN¥ 10.62K

₹
Sandisk (Backpack Securities) đến INR
1 SNDK tương đương ₹ 150.66K

Rp
Sandisk (Backpack Securities) đến IDR
1 SNDK tương đương Rp 28.07M

£
Sandisk (Backpack Securities) đến GBP
1 SNDK tương đương £ 1.16K

¥
Sandisk (Backpack Securities) đến JPY
1 SNDK tương đương ¥ 249.67K

₫
Sandisk (Backpack Securities) đến VND
1 SNDK tương đương ₫ 41.28M

CA$
Sandisk (Backpack Securities) đến CAD
1 SNDK tương đương CA$ 2.18K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Sandisk (Backpack Securities) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Sandisk (Backpack Securities) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-11 với tỷ giá €1,687. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sandisk (Backpack Securities) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sandisk (Backpack Securities) trong Euro (EUR)?
Giá của Sandisk (Backpack Securities) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sandisk (Backpack Securities) (SNDK) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.