Chi tiết Russian Oil Asset Reserve

ROAR









Báo cáo vấn đề

Russian Oil Asset ReserveROAR/KRW Giá
Giá ROAR
0.00001527
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001527$ 0.00001529
Chuyển đổi ROAR sang KRW
ROAR₩KRW
Biểu Đồ Giá ROAR đến KRW
Thống Kê ROAR trong KRW
Lịch sử giá Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0231 và thấp nhất ₩ 0.0199.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 0.0229
$ 0.00001527
-0.08%
KRW -0.00001876
9 thg 7
KRW 0.02292
$ 0.00001529
-0.33%
KRW -0.00007651
8 thg 7
KRW 0.02299
$ 0.00001534
-0.01%
KRW -0.00…1684
7 thg 7
KRW 0.02299
$ 0.00001534
-0.26%
KRW -0.00005923
6 thg 7
KRW 0.02305
$ 0.00001538
+16%
KRW 0.003173
5 thg 7
KRW 0.01988
$ 0.00001326
-3.57%
KRW -0.0007368
Bảng chuyển đổi Russian Oil Asset Reserve / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Russian Oil Asset Reserve (ROAR) sang KRW hiện là ₩ 0.0229 cho 1 ROAR. Theo mức này, 10 ROAR ≈ ₩ 0.229, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 4.37K ROAR, chưa bao gồm phí.
ROAR sang KRW
KRW sang ROAR
1 ROAR=0.0229 KRW
1 KRW=43.66 ROAR
2 ROAR=0.0458 KRW
2 KRW=87.32 ROAR
5 ROAR=0.1145 KRW
5 KRW=218.32 ROAR
10 ROAR=0.229 KRW
10 KRW=436.64 ROAR
25 ROAR=0.5725 KRW
25 KRW=1,091 ROAR
50 ROAR=1.14 KRW
50 KRW=2,183 ROAR
100 ROAR=2.29 KRW
100 KRW=4,366 ROAR
1000 ROAR=22.90 KRW
1000 KRW=43,664 ROAR
Cặp Fiat Russian Oil Asset Reserve Đang Xu Hướng

€
Russian Oil Asset Reserve đến EUR
1 ROAR tương đương € 0.0000134

₽
Russian Oil Asset Reserve đến RUB
1 ROAR tương đương ₽ 0.00118

$
Russian Oil Asset Reserve đến USD
1 ROAR tương đương $ 0.0000153

CN¥
Russian Oil Asset Reserve đến CNY
1 ROAR tương đương CN¥ 0.000104

₹
Russian Oil Asset Reserve đến INR
1 ROAR tương đương ₹ 0.00146

Rp
Russian Oil Asset Reserve đến IDR
1 ROAR tương đương Rp 0.276

£
Russian Oil Asset Reserve đến GBP
1 ROAR tương đương £ 0.0000114

¥
Russian Oil Asset Reserve đến JPY
1 ROAR tương đương ¥ 0.00247

₫
Russian Oil Asset Reserve đến VND
1 ROAR tương đương ₫ 0.401

CA$
Russian Oil Asset Reserve đến CAD
1 ROAR tương đương CA$ 0.0000217
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve (ROAR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Russian Oil Asset Reserve (ROAR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Russian Oil Asset Reserve đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-08 với tỷ giá ₩3.86. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Russian Oil Asset Reserve trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Russian Oil Asset Reserve trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Russian Oil Asset Reserve trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.