Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.19%
Khối lượng 24h$ 32.80B+0.65%
Sự thống trịBTC56.41%+0.22%ETH9.49%+1.50%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Russian Oil Asset Reserve
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Russian Oil Asset Reserve

Russian Oil Asset ReserveROAR/KRW Giá

Giá ROAR

0.00001527
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001527$ 0.00001529

Chuyển đổi ROAR sang KRW

Russian Oil Asset Reserve (ROAR)ROAR

Biểu Đồ Giá ROAR đến KRW

Thống Kê ROAR trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 15.27K

Fully diluted value

FDV

$ 15.27K

Vốn hóa ATH

$ 2.57M

Cung Tối Đa

ROAR 1,000,000,000

Tổng Cung

ROAR 999,999,869

Cung Lưu Hành

ROAR 999.99M

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.002575

8 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00001326

6 thg 7, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

15.2%

Lịch sử giá Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0231 và thấp nhất ₩ 0.0199.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 0.0229
$ 0.00001527
-0.08%
KRW -0.00001876
9 thg 7
KRW 0.02292
$ 0.00001529
-0.33%
KRW -0.00007651
8 thg 7
KRW 0.02299
$ 0.00001534
-0.01%
KRW -0.00…1684
7 thg 7
KRW 0.02299
$ 0.00001534
-0.26%
KRW -0.00005923
6 thg 7
KRW 0.02305
$ 0.00001538
+16%
KRW 0.003173
5 thg 7
KRW 0.01988
$ 0.00001326
-3.57%
KRW -0.0007368

Bảng chuyển đổi Russian Oil Asset Reserve / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Russian Oil Asset Reserve (ROAR) sang KRW hiện là ₩ 0.0229 cho 1 ROAR. Theo mức này, 10 ROAR ≈ ₩ 0.229, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 4.37K ROAR, chưa bao gồm phí.

ROAR sang KRW
KRW sang ROAR
1 ROAR=0.0229 KRW
1 KRW=43.66 ROAR
2 ROAR=0.0458 KRW
2 KRW=87.32 ROAR
5 ROAR=0.1145 KRW
5 KRW=218.32 ROAR
10 ROAR=0.229 KRW
10 KRW=436.64 ROAR
25 ROAR=0.5725 KRW
25 KRW=1,091 ROAR
50 ROAR=1.14 KRW
50 KRW=2,183 ROAR
100 ROAR=2.29 KRW
100 KRW=4,366 ROAR
1000 ROAR=22.90 KRW
1000 KRW=43,664 ROAR
Cặp Fiat Russian Oil Asset Reserve Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Russian Oil Asset Reserve (ROAR) - 0.0229 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve (ROAR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Russian Oil Asset Reserve (ROAR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Russian Oil Asset Reserve đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-08 với tỷ giá ₩3.86. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Russian Oil Asset Reserve trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Russian Oil Asset Reserve trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Russian Oil Asset Reserve trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Russian Oil Asset Reserve (ROAR) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Russian Oil Asset Reserve sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Russian Oil Asset Reserve bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.