Chi tiết Russian Oil Asset Reserve

ROAR









Báo cáo vấn đề

Russian Oil Asset ReserveROAR/EUR Giá
Giá ROAR
0.00001527
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00001527$ 0.00001529
Chuyển đổi ROAR sang EUR
ROAR€EUR
Biểu Đồ Giá ROAR đến EUR
Thống Kê ROAR trong EUR
Lịch sử giá Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000135 và thấp nhất € 0.0000116.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 0.00001337
$ 0.00001527
-0.08%
EUR -0.00…1096
9 thg 7
EUR 0.00001339
$ 0.00001529
-0.33%
EUR -0.00…4469
8 thg 7
EUR 0.00001343
$ 0.00001534
-0.01%
EUR -0.00…9843
7 thg 7
EUR 0.00001343
$ 0.00001534
-0.26%
EUR -0.00…346
6 thg 7
EUR 0.00001347
$ 0.00001538
+16%
EUR 0.00…1853
5 thg 7
EUR 0.00001161
$ 0.00001326
-3.57%
EUR -0.00…4304
Bảng chuyển đổi Russian Oil Asset Reserve / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Russian Oil Asset Reserve (ROAR) sang EUR hiện là € 0.0000134 cho 1 ROAR. Theo mức này, 10 ROAR ≈ € 0.000134, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.47M ROAR, chưa bao gồm phí.
ROAR sang EUR
EUR sang ROAR
1 ROAR=0.00001337 EUR
1 EUR=74,743 ROAR
2 ROAR=0.00002675 EUR
2 EUR=149,487 ROAR
5 ROAR=0.00006689 EUR
5 EUR=373,717 ROAR
10 ROAR=0.0001337 EUR
10 EUR=747,435 ROAR
25 ROAR=0.0003344 EUR
25 EUR=1,868,587 ROAR
50 ROAR=0.0006689 EUR
50 EUR=3,737,175 ROAR
100 ROAR=0.001337 EUR
100 EUR=7,474,351 ROAR
1000 ROAR=0.01337 EUR
1000 EUR=74,743,516 ROAR
Cặp Fiat Russian Oil Asset Reserve Đang Xu Hướng

$
Russian Oil Asset Reserve đến USD
1 ROAR tương đương $ 0.0000153

₽
Russian Oil Asset Reserve đến RUB
1 ROAR tương đương ₽ 0.00118

₩
Russian Oil Asset Reserve đến KRW
1 ROAR tương đương ₩ 0.0229

CN¥
Russian Oil Asset Reserve đến CNY
1 ROAR tương đương CN¥ 0.000104

₹
Russian Oil Asset Reserve đến INR
1 ROAR tương đương ₹ 0.00146

Rp
Russian Oil Asset Reserve đến IDR
1 ROAR tương đương Rp 0.276

£
Russian Oil Asset Reserve đến GBP
1 ROAR tương đương £ 0.0000114

¥
Russian Oil Asset Reserve đến JPY
1 ROAR tương đương ¥ 0.00247

₫
Russian Oil Asset Reserve đến VND
1 ROAR tương đương ₫ 0.401

CA$
Russian Oil Asset Reserve đến CAD
1 ROAR tương đương CA$ 0.0000217
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Russian Oil Asset Reserve (ROAR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Russian Oil Asset Reserve (ROAR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Russian Oil Asset Reserve đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-08 với tỷ giá €0.00226. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Russian Oil Asset Reserve trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Russian Oil Asset Reserve trong Euro (EUR)?
Giá của Russian Oil Asset Reserve trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Russian Oil Asset Reserve (ROAR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.