Tiếng Việt
Chi tiết Rubix

RBT









Báo cáo vấn đề

RubixRBT/EUR Giá
49 Danh sách theo dõi
Blockchain
Giá RBT
51.55
14%
(-$ 8.38)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 51.55$ 59.94
Chuyển đổi RBT sang
RBTBiểu Đồ Giá RBT đến EUR
-
Thống Kê RBT trong EUR
Lịch sử giá Rubix (RBT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Rubix (RBT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 52.42 và thấp nhất € 26.64.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 45.07
$ 51.55
-0.004%
EUR -0.001891
4 thg 7
EUR 45.08
$ 51.55
-14%
EUR -7.33
3 thg 7
EUR 52.41
$ 59.94
+35.5%
EUR 13.72
2 thg 7
EUR 38.68
$ 44.24
-25%
EUR -12.92
1 thg 7
EUR 51.61
$ 59.02
+0.04%
EUR 0.02213
30 thg 6
EUR 51.58
$ 58.99
+24.4%
EUR 10.12
29 thg 6
EUR 41.46
$ 47.42
+18.7%
EUR 6.54
Bảng chuyển đổi Rubix / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Rubix (RBT) sang EUR hiện là € 45.08 cho 1 RBT. Theo mức này, 10 RBT ≈ € 450.80, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.22 RBT, chưa bao gồm phí.
RBT sang EUR
EUR sang RBT
1 RBT=45.07 EUR
1 EUR=0.02218 RBT
2 RBT=90.15 EUR
2 EUR=0.04436 RBT
5 RBT=225.39 EUR
5 EUR=0.1109 RBT
10 RBT=450.79 EUR
10 EUR=0.2218 RBT
25 RBT=1,126 EUR
25 EUR=0.5545 RBT
50 RBT=2,253 EUR
50 EUR=1.10 RBT
100 RBT=4,507 EUR
100 EUR=2.21 RBT
1000 RBT=45,079 EUR
1000 EUR=22.18 RBT
Cặp Fiat Rubix Đang Xu Hướng

$
Rubix đến USD
1 RBT tương đương $ 51.56

₽
Rubix đến RUB
1 RBT tương đương ₽ 3.98K

₩
Rubix đến KRW
1 RBT tương đương ₩ 78.82K

CN¥
Rubix đến CNY
1 RBT tương đương CN¥ 349.77

₹
Rubix đến INR
1 RBT tương đương ₹ 4.91K

Rp
Rubix đến IDR
1 RBT tương đương Rp 927.71K

£
Rubix đến GBP
1 RBT tương đương £ 38.60

¥
Rubix đến JPY
1 RBT tương đương ¥ 8.32K

₫
Rubix đến VND
1 RBT tương đương ₫ 1.36M

CA$
Rubix đến CAD
1 RBT tương đương CA$ 73.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Rubix với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rubix (RBT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Rubix (RBT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Rubix đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-12-06 với tỷ giá €243.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rubix trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rubix trong Euro (EUR)?
Giá của Rubix trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rubix (RBT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rubix (RBT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.