Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.51%
Khối lượng 24h$ 22.19B+15.1%
Sự thống trịBTC55.52%-0.55%ETH9.38%-0.56%
Gas ETH0.47 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ronin
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ronin

RoninRON/INR Giá

Hạng: 372

3133 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá RON

0.05958
1.06%
(-$ 0.0006368)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.05958$ 0.0613

    Chuyển đổi RON sang Loading...

    Ronin (RON)RON

    Biểu Đồ Giá RON đến INR

    -

    Thống Kê RON trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 46.02M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 59.58M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.35B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.07578

    Cung Tối Đa

    RON 1,000,000,000

    Tổng Cung

    RON 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    RON 772.40M

    (77.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    RON 21.14M

    (2.11% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 4.45

    26 thg 3, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.05383

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    98.7%

    Từ ATL

    10.7%

    Lịch sử giá Ronin (RON) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ronin (RON) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 5.96 và thấp nhất ₹ 5.13.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    INR 5.67
    $ 0.05947
    -2.46%
    INR -0.1432
    5 thg 7
    INR 5.81
    $ 0.06097
    -0.77%
    INR -0.04492
    4 thg 7
    INR 5.86
    $ 0.06151
    -0.36%
    INR -0.02117
    3 thg 7
    INR 5.89
    $ 0.0618
    +3.27%
    INR 0.1864
    2 thg 7
    INR 5.70
    $ 0.05986
    +0.65%
    INR 0.03706
    1 thg 7
    INR 5.66
    $ 0.05943
    +8.80%
    INR 0.4584
    30 thg 6
    INR 5.21
    $ 0.05469
    -4.96%
    INR -0.2723

    Bảng chuyển đổi Ronin / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ronin (RON) sang INR hiện là ₹ 5.68 cho 1 RON. Theo mức này, 10 RON ≈ ₹ 56.82, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 17.60 RON, chưa bao gồm phí.

    RON sang INR
    INR sang RON
    1 RON=5.68 INR
    1 INR=0.1759 RON
    2 RON=11.36 INR
    2 INR=0.3519 RON
    5 RON=28.41 INR
    5 INR=0.8799 RON
    10 RON=56.82 INR
    10 INR=1.75 RON
    25 RON=142.05 INR
    25 INR=4.39 RON
    50 RON=284.10 INR
    50 INR=8.79 RON
    100 RON=568.21 INR
    100 INR=17.59 RON
    1000 RON=5,682 INR
    1000 INR=175.98 RON
    Cặp Fiat Ronin Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ronin (RON) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ronin (RON) - 5.68 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ronin (RON) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Ronin đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-03-26 với tỷ giá ₹424.90. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ronin trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ronin trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Ronin trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ronin (RON) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Ronin sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ronin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ronin (RON) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ronin (RON) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.