Tiền tệ37555
Market Cap$ 2.62T-0.21%
Khối lượng 24h$ 38.91B+32.9%
Sự thống trịBTC57.69%-0.74%ETH10.30%-2.14%
Gas ETH0.82 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Ronin
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ronin

Ronin Giá đến Euro € 0.0814 RON/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 307

Giá RON

0.09508
5.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.09311$ 0.1016

Chuyển đổi RON sang Loading...

Ronin (RON)RON

Biểu Đồ Giá RON đến EUR

Thống Kê RON trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 73.44M

Fully diluted value

FDV

$ 95.08M

Vốn hóa ATH

$ 1.35B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06863

Cung Tối Đa

RON 1,000,000,000

Tổng Cung

RON 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

RON 772.40M

(77.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

RON 21.14M

(2.11% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 4.45

26 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.08029

6 thg 2, 2026


Từ ATH

97.9%

Từ ATL

18.4%

Lịch sử giá Ronin (RON) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ronin (RON) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.101 và thấp nhất € 0.0791.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 4
EUR 0.08132
$ 0.09495
-6.59%
EUR -0.005738
28 thg 4
EUR 0.08614
$ 0.1005
+1.60%
EUR 0.001354
27 thg 4
EUR 0.08484
$ 0.09906
-1.71%
EUR -0.001473
26 thg 4
EUR 0.08657
$ 0.101
-0.89%
EUR -0.0007776
25 thg 4
EUR 0.0875
$ 0.1021
+2.41%
EUR 0.002058
24 thg 4
EUR 0.08536
$ 0.09966
+4.16%
EUR 0.003407
23 thg 4
EUR 0.08203
$ 0.09578
+0.39%
EUR 0.0003195

Bảng chuyển đổi Ronin / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ronin (RON) sang EUR hiện là € 0.0814 cho 1 RON. Theo mức này, 10 RON ≈ € 0.814, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.23K RON, chưa bao gồm phí.

RON sang EUR
EUR sang RON
1 RON=0.08143 EUR
1 EUR=12.27 RON
2 RON=0.1628 EUR
2 EUR=24.55 RON
5 RON=0.4071 EUR
5 EUR=61.39 RON
10 RON=0.8143 EUR
10 EUR=122.79 RON
25 RON=2.03 EUR
25 EUR=306.99 RON
50 RON=4.07 EUR
50 EUR=613.99 RON
100 RON=8.14 EUR
100 EUR=1,227 RON
1000 RON=81.43 EUR
1000 EUR=12,279 RON
Cặp Fiat Ronin Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ronin (RON) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ronin (RON) - 0.0814 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ronin (RON) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Ronin đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-03-26 với tỷ giá €3.82. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ronin trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ronin trong Euro (EUR)?

Giá của Ronin trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ronin (RON) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Ronin sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ronin bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ronin (RON) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ronin (RON) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.