Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.25T-0.80%
Khối lượng 24h$ 26.90B+1.80%
Sự thống trịBTC56.54%+0.10%ETH10.09%-1.11%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Reserve Rights
Reserve Rights

Reserve RightsRSR/RUB Giá

Hạng: 262

Giá RSR

0.001192
4.66%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001192$ 0.001254

    Chuyển đổi RSR sang RUB

    Reserve Rights (RSR)RSR

    Biểu Đồ Giá RSR đến RUB

    Thống Kê RSR trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 74.56M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 119.20M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.56B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06266

    Cung Tối Đa

    RSR 100,000,000,000

    Tổng Cung

    RSR 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    RSR 62.55B

    (62.6% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    8.37%

    1.08x

    Giá IEO

    $ 0.0011

    22 thg 5, 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1187

    16 thg 4, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005865

    22 thg 5, 2019


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    103.2%

    Lịch sử giá Reserve Rights (RSR) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Reserve Rights (RSR) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.105 và thấp nhất ₽ 0.0951.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    29 thg 7
    RUB 0.09527
    $ 0.001193
    -3.66%
    RUB -0.00362
    28 thg 7
    RUB 0.09892
    $ 0.001238
    +1.67%
    RUB 0.001622
    27 thg 7
    RUB 0.09745
    $ 0.00122
    -4.21%
    RUB -0.004278
    26 thg 7
    RUB 0.1018
    $ 0.001275
    +4.74%
    RUB 0.004608
    25 thg 7
    RUB 0.09722
    $ 0.001217
    +0.18%
    RUB 0.0001784
    24 thg 7
    RUB 0.09699
    $ 0.001214
    -2.79%
    RUB -0.00278
    23 thg 7
    RUB 0.09983
    $ 0.00125
    -0.52%
    RUB -0.0005266

    Bảng chuyển đổi Reserve Rights / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Reserve Rights (RSR) sang RUB hiện là ₽ 0.0952 cho 1 RSR. Theo mức này, 10 RSR ≈ ₽ 0.952, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 1.05K RSR, chưa bao gồm phí.

    RSR sang RUB
    RUB sang RSR
    1 RSR=0.09518 RUB
    1 RUB=10.50 RSR
    2 RSR=0.1903 RUB
    2 RUB=21.01 RSR
    5 RSR=0.4759 RUB
    5 RUB=52.52 RSR
    10 RSR=0.9518 RUB
    10 RUB=105.05 RSR
    25 RSR=2.37 RUB
    25 RUB=262.64 RSR
    50 RSR=4.75 RUB
    50 RUB=525.29 RSR
    100 RSR=9.51 RUB
    100 RUB=1,050 RSR
    1000 RSR=95.18 RUB
    1000 RUB=10,505 RSR
    Cặp Fiat Reserve Rights Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Reserve Rights (RSR) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Reserve Rights (RSR) - 0.0952 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Reserve Rights với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Reserve Rights (RSR) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Reserve Rights (RSR) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Reserve Rights đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-04-16 với tỷ giá ₽9.48. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Reserve Rights trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Reserve Rights trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Reserve Rights trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Reserve Rights (RSR) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Reserve Rights sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Reserve Rights bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Reserve Rights (RSR) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Reserve Rights (RSR) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.