Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.25T-0.80%
Khối lượng 24h$ 26.90B+1.80%
Sự thống trịBTC56.54%+0.10%ETH10.09%-1.11%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Reserve Rights
Reserve Rights

Reserve RightsRSR/IDR Giá

Hạng: 262

Giá RSR

0.001192
4.62%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001192$ 0.001254

    Chuyển đổi RSR sang IDR

    Reserve Rights (RSR)RSR

    Biểu Đồ Giá RSR đến IDR

    Thống Kê RSR trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 74.60M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 119.26M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.56B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06266

    Cung Tối Đa

    RSR 100,000,000,000

    Tổng Cung

    RSR 100,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    RSR 62.55B

    (62.6% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    8.42%

    1.08x

    Giá IEO

    $ 0.0011

    22 thg 5, 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1187

    16 thg 4, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005865

    22 thg 5, 2019


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    103.3%

    Lịch sử giá Reserve Rights (RSR) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Reserve Rights (RSR) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 23.67 và thấp nhất Rp 21.53.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    29 thg 7
    IDR 21.54
    $ 0.001192
    -3.75%
    IDR -0.8396
    28 thg 7
    IDR 22.38
    $ 0.001238
    +1.67%
    IDR 0.3671
    27 thg 7
    IDR 22.05
    $ 0.00122
    -4.21%
    IDR -0.9683
    26 thg 7
    IDR 23.05
    $ 0.001275
    +4.74%
    IDR 1.04
    25 thg 7
    IDR 22.00
    $ 0.001217
    +0.18%
    IDR 0.04038
    24 thg 7
    IDR 21.95
    $ 0.001214
    -2.79%
    IDR -0.6293
    23 thg 7
    IDR 22.59
    $ 0.00125
    -0.52%
    IDR -0.1191

    Bảng chuyển đổi Reserve Rights / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Reserve Rights (RSR) sang IDR hiện là Rp 21.55 cho 1 RSR. Theo mức này, 10 RSR ≈ Rp 215.54, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 4.64 RSR, chưa bao gồm phí.

    RSR sang IDR
    IDR sang RSR
    1 RSR=21.55 IDR
    1 IDR=0.04639 RSR
    2 RSR=43.10 IDR
    2 IDR=0.09278 RSR
    5 RSR=107.77 IDR
    5 IDR=0.2319 RSR
    10 RSR=215.54 IDR
    10 IDR=0.4639 RSR
    25 RSR=538.85 IDR
    25 IDR=1.15 RSR
    50 RSR=1,077 IDR
    50 IDR=2.31 RSR
    100 RSR=2,155 IDR
    100 IDR=4.63 RSR
    1000 RSR=21,554 IDR
    1000 IDR=46.39 RSR
    Cặp Fiat Reserve Rights Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Reserve Rights (RSR) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Reserve Rights (RSR) - 21.55 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Reserve Rights với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Reserve Rights (RSR) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Reserve Rights (RSR) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Reserve Rights đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-04-16 với tỷ giá Rp2,146. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Reserve Rights trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Reserve Rights trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Reserve Rights trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Reserve Rights (RSR) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Reserve Rights sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Reserve Rights bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Reserve Rights (RSR) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Reserve Rights (RSR) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.