Tiền tệ36617
Market Cap$ 3.11T+0.68%
Khối lượng 24h$ 57.25B+8.37%
Sự thống trịBTC57.47%+1.29%ETH11.62%+1.03%
Gas ETH0.22 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Ramen Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ramen Finance

Ramen Finance Giá đến South Korean Won ₩ 2.83 RAMEN/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá RAMEN

0.00198
8.50%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00198$ 0.00224

    Chuyển đổi RAMEN sang Loading...

    Ramen Finance (RAMEN)RAMEN

    Biểu Đồ Giá RAMEN đến KRW

    Thống Kê RAMEN trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 30.54K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 192.68K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.65M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01

    Cung Tối Đa

    RAMEN 100,000,000

    Tổng Cung

    RAMEN 97,497,513

    Cung Lưu Hành

    RAMEN 15.45M

    (15.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.107

    9 May 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00118

    12 Jan 2026


    Từ ATH

    98.2%

    Từ ATL

    67.6%

    Lịch sử giá Ramen Finance (RAMEN) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ramen Finance (RAMEN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.80 và thấp nhất ₩ 2.85.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 tháng 01
    KRW 2.85
    $ 0.00199
    -10.1%
    KRW -0.322
    27 tháng 01
    KRW 3.18
    $ 0.00222
    -2.93%
    KRW -0.0957
    26 tháng 01
    KRW 3.28
    $ 0.00229
    +3.59%
    KRW 0.113
    25 tháng 01
    KRW 3.16
    $ 0.00221
    -17.5%
    KRW -0.672
    24 tháng 01
    KRW 3.83
    $ 0.00268
    -26.9%
    KRW -1.41
    23 tháng 01
    KRW 5.23
    $ 0.00365
    -2.99%
    KRW -0.161
    22 tháng 01
    KRW 5.39
    $ 0.00377
    +18.6%
    KRW 0.845

    Bảng chuyển đổi Ramen Finance / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ramen Finance (RAMEN) sang KRW hiện là ₩ 2.83 cho 1 RAMEN. Theo mức này, 10 RAMEN ≈ ₩ 28.28, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 35.36 RAMEN, chưa bao gồm phí.

    RAMEN sang KRW
    KRW sang RAMEN
    1 RAMEN=2.83 KRW
    1 KRW=0.354 RAMEN
    2 RAMEN=5.66 KRW
    2 KRW=0.707 RAMEN
    5 RAMEN=14.14 KRW
    5 KRW=1.77 RAMEN
    10 RAMEN=28.28 KRW
    10 KRW=3.54 RAMEN
    25 RAMEN=70.70 KRW
    25 KRW=8.84 RAMEN
    50 RAMEN=141.40 KRW
    50 KRW=17.68 RAMEN
    100 RAMEN=282.81 KRW
    100 KRW=35.36 RAMEN
    1000 RAMEN=2,828 KRW
    1000 KRW=353.60 RAMEN
    Cặp Fiat Ramen Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ramen Finance (RAMEN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ramen Finance (RAMEN) - 2.83 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ramen Finance với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ramen Finance (RAMEN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ramen Finance (RAMEN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Ramen Finance đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-05-09 với tỷ giá ₩152.97. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ramen Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ramen Finance trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Ramen Finance trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ramen Finance (RAMEN) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Ramen Finance sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ramen Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ramen Finance (RAMEN) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ramen Finance (RAMEN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.