Tiền tệ36617
Market Cap$ 3.11T+0.68%
Khối lượng 24h$ 57.25B+8.37%
Sự thống trịBTC57.47%+1.29%ETH11.62%+1.03%
Gas ETH0.22 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Ramen Finance
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ramen Finance

Ramen Finance Giá đến Euro € 0.00165 RAMEN/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá RAMEN

0.00198
8.59%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00198$ 0.00224

    Chuyển đổi RAMEN sang Loading...

    Ramen Finance (RAMEN)RAMEN

    Biểu Đồ Giá RAMEN đến EUR

    Thống Kê RAMEN trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 30.54K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 192.69K

    Vốn hóa ATH

    $ 1.65M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01

    Cung Tối Đa

    RAMEN 100,000,000

    Tổng Cung

    RAMEN 97,497,513

    Cung Lưu Hành

    RAMEN 15.45M

    (15.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.107

    9 May 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00118

    12 Jan 2026


    Từ ATH

    98.2%

    Từ ATL

    67.6%

    Lịch sử giá Ramen Finance (RAMEN) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Ramen Finance (RAMEN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00339 và thấp nhất € 0.00167.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 tháng 01
    EUR 0.00167
    $ 0.00199
    -10.1%
    EUR -0.000188
    27 tháng 01
    EUR 0.00186
    $ 0.00222
    -2.93%
    EUR -0.0000559
    26 tháng 01
    EUR 0.00191
    $ 0.00229
    +3.59%
    EUR 0.0000663
    25 tháng 01
    EUR 0.00185
    $ 0.00221
    -17.5%
    EUR -0.000393
    24 tháng 01
    EUR 0.00224
    $ 0.00268
    -26.9%
    EUR -0.000823
    23 tháng 01
    EUR 0.00306
    $ 0.00365
    -2.99%
    EUR -0.0000940
    22 tháng 01
    EUR 0.00315
    $ 0.00377
    +18.6%
    EUR 0.000494

    Bảng chuyển đổi Ramen Finance / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Ramen Finance (RAMEN) sang EUR hiện là € 0.00165 cho 1 RAMEN. Theo mức này, 10 RAMEN ≈ € 0.0165, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 60.51K RAMEN, chưa bao gồm phí.

    RAMEN sang EUR
    EUR sang RAMEN
    1 RAMEN=0.00165 EUR
    1 EUR=605.07 RAMEN
    2 RAMEN=0.00331 EUR
    2 EUR=1,210 RAMEN
    5 RAMEN=0.00826 EUR
    5 EUR=3,025 RAMEN
    10 RAMEN=0.0165 EUR
    10 EUR=6,051 RAMEN
    25 RAMEN=0.0413 EUR
    25 EUR=15,127 RAMEN
    50 RAMEN=0.0826 EUR
    50 EUR=30,254 RAMEN
    100 RAMEN=0.165 EUR
    100 EUR=60,507 RAMEN
    1000 RAMEN=1.65 EUR
    1000 EUR=605,072 RAMEN
    Cặp Fiat Ramen Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Ramen Finance (RAMEN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Ramen Finance (RAMEN) - 0.00165 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Ramen Finance với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ramen Finance (RAMEN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Ramen Finance (RAMEN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Ramen Finance đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-09 với tỷ giá €0.0894. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ramen Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ramen Finance trong Euro (EUR)?

    Giá của Ramen Finance trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Ramen Finance (RAMEN) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Ramen Finance sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ramen Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ramen Finance (RAMEN) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ramen Finance (RAMEN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.