Chi tiết ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)

ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)UVXY/KRW Giá
Giá UVXY
30,263
2.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 21.29$ 22.09
Chuyển đổi UVXY sang KRW
UVXY₩KRW
Biểu Đồ Giá UVXY đến KRW
Thống Kê UVXY trong KRW
Lịch sử giá ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 33.14K và thấp nhất ₩ 30.20K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 8
KRW 30,263
$ 21.34
-2.70%
KRW -838.40
9 thg 8
KRW 31,291
$ 22.06
+1.17%
KRW 360.88
8 thg 8
KRW 30,924
$ 21.80
+0.52%
KRW 160.24
7 thg 8
KRW 30,768
$ 21.69
+0.17%
KRW 53.07
6 thg 8
KRW 30,713
$ 21.66
-2.31%
KRW -727.18
5 thg 8
KRW 31,437
$ 22.17
-3.33%
KRW -1,084
4 thg 8
KRW 32,515
$ 22.93
+0.51%
KRW 165.25
Bảng chuyển đổi ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) sang KRW hiện là ₩ 30.26K cho 1 UVXY. Theo mức này, 10 UVXY ≈ ₩ 302.63K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0033 UVXY, chưa bao gồm phí.
UVXY sang KRW
KRW sang UVXY
1 UVXY=30,262 KRW
1 KRW=0.00003304 UVXY
2 UVXY=60,525 KRW
2 KRW=0.00006608 UVXY
5 UVXY=151,313 KRW
5 KRW=0.0001652 UVXY
10 UVXY=302,626 KRW
10 KRW=0.0003304 UVXY
25 UVXY=756,565 KRW
25 KRW=0.0008261 UVXY
50 UVXY=1,513,130 KRW
50 KRW=0.001652 UVXY
100 UVXY=3,026,261 KRW
100 KRW=0.003304 UVXY
1000 UVXY=30,262,616 KRW
1000 KRW=0.03304 UVXY
Cặp Fiat ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến EUR
1 UVXY tương đương € 18.48

₽
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến RUB
1 UVXY tương đương ₽ 1.76K

$
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến USD
1 UVXY tương đương $ 21.34

CN¥
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến CNY
1 UVXY tương đương CN¥ 143.96

₹
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến INR
1 UVXY tương đương ₹ 2.03K

Rp
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến IDR
1 UVXY tương đương Rp 379.52K

£
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến GBP
1 UVXY tương đương £ 15.82

¥
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến JPY
1 UVXY tương đương ¥ 3.39K

₫
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến VND
1 UVXY tương đương ₫ 558.19K

CA$
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến CAD
1 UVXY tương đương CA$ 29.77
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-12 với tỷ giá ₩43,643. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.