Chi tiết ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)

UVXY









Báo cáo vấn đề

ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)UVXY/KRW Giá
Giá UVXY
22.85
1.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 22.80$ 23.30
Chuyển đổi UVXY sang KRW
UVXY₩KRW
Biểu Đồ Giá UVXY đến KRW
Thống Kê UVXY trong KRW
Lịch sử giá ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 39.11K và thấp nhất ₩ 34.19K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 34,286
$ 22.87
-1.56%
KRW -544.42
10 thg 7
KRW 34,833
$ 23.23
-3.54%
KRW -1,277
9 thg 7
KRW 36,111
$ 24.08
-3.31%
KRW -1,235
8 thg 7
KRW 37,394
$ 24.94
+2.62%
KRW 953.02
7 thg 7
KRW 36,383
$ 24.27
+2.15%
KRW 765.86
6 thg 7
KRW 35,606
$ 23.75
-3.57%
KRW -1,318
5 thg 7
KRW 37,324
$ 24.89
-0.31%
KRW -114.95
Bảng chuyển đổi ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) sang KRW hiện là ₩ 34.26K cho 1 UVXY. Theo mức này, 10 UVXY ≈ ₩ 342.60K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00292 UVXY, chưa bao gồm phí.
UVXY sang KRW
KRW sang UVXY
1 UVXY=34,259 KRW
1 KRW=0.00002918 UVXY
2 UVXY=68,519 KRW
2 KRW=0.00005837 UVXY
5 UVXY=171,299 KRW
5 KRW=0.0001459 UVXY
10 UVXY=342,599 KRW
10 KRW=0.0002918 UVXY
25 UVXY=856,497 KRW
25 KRW=0.0007297 UVXY
50 UVXY=1,712,995 KRW
50 KRW=0.001459 UVXY
100 UVXY=3,425,991 KRW
100 KRW=0.002918 UVXY
1000 UVXY=34,259,910 KRW
1000 KRW=0.02918 UVXY
Cặp Fiat ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến EUR
1 UVXY tương đương € 20.02

₽
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến RUB
1 UVXY tương đương ₽ 1.76K

$
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến USD
1 UVXY tương đương $ 22.85

CN¥
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến CNY
1 UVXY tương đương CN¥ 154.89

₹
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến INR
1 UVXY tương đương ₹ 2.18K

Rp
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến IDR
1 UVXY tương đương Rp 413.21K

£
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến GBP
1 UVXY tương đương £ 17.05

¥
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến JPY
1 UVXY tương đương ¥ 3.69K

₫
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến VND
1 UVXY tương đương ₫ 600.32K

CA$
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đến CAD
1 UVXY tương đương CA$ 32.39
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-12 với tỷ giá ₩46,140. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.