Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.29%
Khối lượng 24h$ 25.27B-22.5%
Sự thống trịBTC56.44%+0.24%ETH9.62%+1.37%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)

ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives)UVXY/EUR Giá

Giá UVXY

22.87
1.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 22.85$ 23.30

Chuyển đổi UVXY sang EUR

ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY)UVXY

Biểu Đồ Giá UVXY đến EUR

Thống Kê UVXY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 30.77

12 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 22.85

11 thg 7, 2026


Từ ATH

25.7%

Từ ATL

0.09%

Lịch sử giá ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 22.85 và thấp nhất € 20.02.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 20.03
$ 22.87
-1.54%
EUR -0.3143
10 thg 7
EUR 20.35
$ 23.23
-3.54%
EUR -0.7466
9 thg 7
EUR 21.10
$ 24.08
-3.31%
EUR -0.722
8 thg 7
EUR 21.85
$ 24.94
+2.62%
EUR 0.5569
7 thg 7
EUR 21.26
$ 24.27
+2.15%
EUR 0.4475
6 thg 7
EUR 20.80
$ 23.75
-3.57%
EUR -0.7707
5 thg 7
EUR 21.81
$ 24.89
-0.31%
EUR -0.06717

Bảng chuyển đổi ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) sang EUR hiện là € 20.04 cho 1 UVXY. Theo mức này, 10 UVXY ≈ € 200.39, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 4.99 UVXY, chưa bao gồm phí.

UVXY sang EUR
EUR sang UVXY
1 UVXY=20.03 EUR
1 EUR=0.0499 UVXY
2 UVXY=40.07 EUR
2 EUR=0.0998 UVXY
5 UVXY=100.19 EUR
5 EUR=0.2495 UVXY
10 UVXY=200.39 EUR
10 EUR=0.499 UVXY
25 UVXY=500.98 EUR
25 EUR=1.24 UVXY
50 UVXY=1,001 EUR
50 EUR=2.49 UVXY
100 UVXY=2,003 EUR
100 EUR=4.99 UVXY
1000 UVXY=20,039 EUR
1000 EUR=49.90 UVXY
Cặp Fiat ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) - 20.04 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-12 với tỷ giá €26.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?

Giá của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho ProShares Ultra VIX Short-Term Futures ETF (Derivatives) (UVXY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.