Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.31T+1.20%
Khối lượng 24h$ 21.43B+29.1%
Sự thống trịBTC56.53%-0.20%ETH10.24%+2.82%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Privasea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Privasea

PrivaseaPRAI/RUB Giá

Giá PRAI

0.0005665
0.52%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0005665$ 0.0005714

    Chuyển đổi PRAI sang RUB

    Privasea (PRAI)PRAI

    Biểu Đồ Giá PRAI đến RUB

    Thống Kê PRAI trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 116.72K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 566.51K

    Vốn hóa ATH

    $ 21.12M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04194

    Cung Tối Đa

    PRAI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    PRAI 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PRAI 206.03M

    (20.6% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    PRAI 4.60K

    (0% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    94.3%

    0.06x

    Giá IDO

    $ 0.01

    14 thg 5, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1025

    14 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005627

    19 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    0.66%

    Lịch sử giá Privasea (PRAI) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Privasea (PRAI) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0451 và thấp nhất ₽ 0.0442.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    RUB 0.04421
    $ 0.0005665
    -0.69%
    RUB -0.000308
    26 thg 7
    RUB 0.04452
    $ 0.0005704
    -0.13%
    RUB -0.00005724
    25 thg 7
    RUB 0.0445
    $ 0.0005702
    +0.31%
    RUB 0.000137
    24 thg 7
    RUB 0.04437
    $ 0.0005685
    -0.53%
    RUB -0.000238
    23 thg 7
    RUB 0.0446
    $ 0.0005715
    -0.53%
    RUB -0.0002381
    22 thg 7
    RUB 0.04484
    $ 0.0005746
    +0.26%
    RUB 0.0001144
    21 thg 7
    RUB 0.04473
    $ 0.0005731
    +0.12%
    RUB 0.00005263

    Bảng chuyển đổi Privasea / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Privasea (PRAI) sang RUB hiện là ₽ 0.0442 cho 1 PRAI. Theo mức này, 10 PRAI ≈ ₽ 0.442, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 2.26K PRAI, chưa bao gồm phí.

    PRAI sang RUB
    RUB sang PRAI
    1 PRAI=0.04421 RUB
    1 RUB=22.61 PRAI
    2 PRAI=0.08843 RUB
    2 RUB=45.23 PRAI
    5 PRAI=0.221 RUB
    5 RUB=113.07 PRAI
    10 PRAI=0.4421 RUB
    10 RUB=226.15 PRAI
    25 PRAI=1.10 RUB
    25 RUB=565.39 PRAI
    50 PRAI=2.21 RUB
    50 RUB=1,130 PRAI
    100 PRAI=4.42 RUB
    100 RUB=2,261 PRAI
    1000 PRAI=44.21 RUB
    1000 RUB=22,615 PRAI
    Cặp Fiat Privasea Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Privasea (PRAI) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Privasea (PRAI) - 0.0442 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Privasea với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Privasea (PRAI) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Privasea (PRAI) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Privasea đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2025-05-14 với tỷ giá ₽8.00. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Privasea trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Privasea trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Privasea trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Privasea (PRAI) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Privasea sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Privasea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Privasea (PRAI) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Privasea (PRAI) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.