Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.26T+0.63%
Khối lượng 24h$ 20.56B+6.59%
Sự thống trịBTC55.68%-0.34%ETH9.42%-0.20%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Privasea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Privasea

PrivaseaPRAI/EUR Giá

1479 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá PRAI

0.0006792
1.70%
(-$ 0.00001171)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0006742$ 0.0007005

Chuyển đổi PRAI sang Loading...

Privasea (PRAI)PRAI

Biểu Đồ Giá PRAI đến EUR

-

Thống Kê PRAI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 139.95K

Fully diluted value

FDV

$ 679.25K

Vốn hóa ATH

$ 21.12M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06807

Cung Tối Đa

PRAI 1,000,000,000

Tổng Cung

PRAI 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

PRAI 206.03M

(20.6% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

PRAI 4.60K

(0% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

93.2%

0.07x

Giá IDO

$ 0.01

14 thg 5, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.1025

14 thg 5, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.0006583

2 thg 7, 2026


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

3.17%

Lịch sử giá Privasea (PRAI) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Privasea (PRAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000613 và thấp nhất € 0.000576.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0005944
$ 0.0006792
-1.86%
EUR -0.00001127
5 thg 7
EUR 0.0006049
$ 0.0006912
+3.26%
EUR 0.00001912
4 thg 7
EUR 0.0005858
$ 0.0006694
+0.43%
EUR 0.00…2529
3 thg 7
EUR 0.0005833
$ 0.0006665
-0.14%
EUR -0.00…8169
2 thg 7
EUR 0.0005842
$ 0.0006675
+0.40%
EUR 0.00…2338
1 thg 7
EUR 0.0005818
$ 0.0006648
-0.85%
EUR -0.00…4961
30 thg 6
EUR 0.0005884
$ 0.0006723
-0.13%
EUR -0.00…7812

Bảng chuyển đổi Privasea / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Privasea (PRAI) sang EUR hiện là € 0.000594 cho 1 PRAI. Theo mức này, 10 PRAI ≈ € 0.00594, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 168.22K PRAI, chưa bao gồm phí.

PRAI sang EUR
EUR sang PRAI
1 PRAI=0.0005944 EUR
1 EUR=1,682 PRAI
2 PRAI=0.001188 EUR
2 EUR=3,364 PRAI
5 PRAI=0.002972 EUR
5 EUR=8,411 PRAI
10 PRAI=0.005944 EUR
10 EUR=16,822 PRAI
25 PRAI=0.01486 EUR
25 EUR=42,055 PRAI
50 PRAI=0.02972 EUR
50 EUR=84,110 PRAI
100 PRAI=0.05944 EUR
100 EUR=168,221 PRAI
1000 PRAI=0.5944 EUR
1000 EUR=1,682,215 PRAI
Cặp Fiat Privasea Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Privasea (PRAI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Privasea (PRAI) - 0.000594 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Privasea với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Privasea (PRAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Privasea (PRAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Privasea đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-14 với tỷ giá €0.0897. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Privasea trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Privasea trong Euro (EUR)?

Giá của Privasea trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Privasea (PRAI) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Privasea sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Privasea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Privasea (PRAI) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Privasea (PRAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.