Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.28T-0.29%
Khối lượng 24h$ 25.07B+51.1%
Sự thống trịBTC56.54%-0.10%ETH10.17%+1.12%
Gas ETH1.48 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Privasea
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Privasea

PrivaseaPRAI/EUR Giá

Giá PRAI

0.0005663
0.72%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0005663$ 0.0005714

    Chuyển đổi PRAI sang EUR

    Privasea (PRAI)PRAI

    Biểu Đồ Giá PRAI đến EUR

    Thống Kê PRAI trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 116.69K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 566.36K

    Vốn hóa ATH

    $ 21.12M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04436

    Cung Tối Đa

    PRAI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    PRAI 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PRAI 206.03M

    (20.6% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    PRAI 4.60K

    (0% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    94.3%

    0.06x

    Giá IDO

    $ 0.01

    14 thg 5, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1025

    14 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005627

    19 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    0.63%

    Lịch sử giá Privasea (PRAI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Privasea (PRAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000508 và thấp nhất € 0.000498.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.0004979
    $ 0.0005663
    -0.72%
    EUR -0.00…3593
    26 thg 7
    EUR 0.0005015
    $ 0.0005704
    -0.13%
    EUR -0.00…6448
    25 thg 7
    EUR 0.0005013
    $ 0.0005702
    +0.31%
    EUR 0.00…1543
    24 thg 7
    EUR 0.0004998
    $ 0.0005685
    -0.53%
    EUR -0.00…2681
    23 thg 7
    EUR 0.0005024
    $ 0.0005715
    -0.53%
    EUR -0.00…2683
    22 thg 7
    EUR 0.0005051
    $ 0.0005746
    +0.26%
    EUR 0.00…1289
    21 thg 7
    EUR 0.0005038
    $ 0.0005731
    +0.12%
    EUR 0.00…5929

    Bảng chuyển đổi Privasea / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Privasea (PRAI) sang EUR hiện là € 0.000498 cho 1 PRAI. Theo mức này, 10 PRAI ≈ € 0.00498, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 200.83K PRAI, chưa bao gồm phí.

    PRAI sang EUR
    EUR sang PRAI
    1 PRAI=0.0004979 EUR
    1 EUR=2,008 PRAI
    2 PRAI=0.0009958 EUR
    2 EUR=4,016 PRAI
    5 PRAI=0.002489 EUR
    5 EUR=10,041 PRAI
    10 PRAI=0.004979 EUR
    10 EUR=20,083 PRAI
    25 PRAI=0.01244 EUR
    25 EUR=50,207 PRAI
    50 PRAI=0.02489 EUR
    50 EUR=100,415 PRAI
    100 PRAI=0.04979 EUR
    100 EUR=200,830 PRAI
    1000 PRAI=0.4979 EUR
    1000 EUR=2,008,302 PRAI
    Cặp Fiat Privasea Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Privasea (PRAI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Privasea (PRAI) - 0.000498 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Privasea với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Privasea (PRAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Privasea (PRAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Privasea đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-14 với tỷ giá €0.0902. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Privasea trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Privasea trong Euro (EUR)?

    Giá của Privasea trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Privasea (PRAI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Privasea sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Privasea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Privasea (PRAI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Privasea (PRAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.