Tiền tệ39068
Market Cap$ 2.78T-0.09%
Khối lượng 24h$ 34.17B+11.9%
Sự thống trịBTC57.12%-0.62%ETH10.94%+0.19%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Privasea
Privasea

PrivaseaPRAI/EUR Giá

Hạng: 1892

Giá PRAI

0.000428
1.83%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000498$ 0.000714

    Chuyển đổi PRAI sang EUR

    Privasea (PRAI)PRAI

    Biểu Đồ Giá PRAI đến EUR

    Thống Kê PRAI trong EUR

    Vốn hóa

    $ 102.60K

    FDV

    $ 498.01K

    Vốn hóa ATH

    $ 21.12M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    1.52

    Cung Tối Đa

    PRAI 1,000,000,000

    Tổng Cung

    PRAI 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PRAI 206.03M

    (20.6% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    PRAI 4.60K

    (0% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    95%

    0.05x

    Giá IDO

    $ 0.01

    14 thg 5, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.1025

    14 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000498

    7 thg 9, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá Privasea (PRAI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Privasea (PRAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000614 và thấp nhất € 0.000428.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 9
    EUR 0.0004281
    $ 0.000498
    -2.01%
    EUR -0.00…8768
    6 thg 9
    EUR 0.0004369
    $ 0.0005082
    -0.95%
    EUR -0.00…4203
    5 thg 9
    EUR 0.0004444
    $ 0.000517
    -0.26%
    EUR -0.00…1152
    4 thg 9
    EUR 0.0004456
    $ 0.0005183
    -0.68%
    EUR -0.00…3073
    3 thg 9
    EUR 0.0004487
    $ 0.0005219
    +0.03%
    EUR 0.00…1529
    2 thg 9
    EUR 0.0004485
    $ 0.0005217
    -0.14%
    EUR -0.00…6221
    1 thg 9
    EUR 0.0004462
    $ 0.000519
    -1.45%
    EUR -0.00…6588

    Bảng chuyển đổi Privasea / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Privasea (PRAI) sang EUR hiện là € 0.000428 cho 1 PRAI. Theo mức này, 10 PRAI ≈ € 0.00428, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 233.55K PRAI, chưa bao gồm phí.

    PRAI sang EUR
    EUR sang PRAI
    1 PRAI=0.0004281 EUR
    1 EUR=2,335 PRAI
    2 PRAI=0.0008563 EUR
    2 EUR=4,671 PRAI
    5 PRAI=0.00214 EUR
    5 EUR=11,677 PRAI
    10 PRAI=0.004281 EUR
    10 EUR=23,355 PRAI
    25 PRAI=0.0107 EUR
    25 EUR=58,388 PRAI
    50 PRAI=0.0214 EUR
    50 EUR=116,777 PRAI
    100 PRAI=0.04281 EUR
    100 EUR=233,554 PRAI
    1000 PRAI=0.4281 EUR
    1000 EUR=2,335,549 PRAI
    Cặp Fiat Privasea Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Privasea (PRAI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Privasea (PRAI) - 0.000428 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Privasea với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Privasea (PRAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Privasea (PRAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Privasea đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-14 với tỷ giá €0.0882. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Privasea trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Privasea trong Euro (EUR)?

    Giá của Privasea trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Privasea (PRAI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Privasea sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Privasea bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Privasea (PRAI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Privasea (PRAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.