Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T-0.12%
Khối lượng 24h$ 20.17B-0.21%
Sự thống trịBTC55.87%+0.46%ETH9.43%+0.10%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHNIX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHNIX

PHNIXPHNIX/JPY Giá

Hạng: 990

165 Danh sách theo dõi

Meme

Giá PHNIX

0.00001233
4.84%
(-$ 0.00…6277)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00001233$ 0.00001319

    Chuyển đổi PHNIX sang Loading...

    PHNIX (PHNIX)PHNIX

    Biểu Đồ Giá PHNIX đến JPY

    -

    Thống Kê PHNIX trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.54M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.26M

    Vốn hóa ATH

    $ 59.97M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01952

    Cung Tối Đa

    PHNIX 589,000,000,000

    Tổng Cung

    PHNIX 589,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PHNIX 530.55B

    (90.1% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001234

    28 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…3443

    6 thg 12, 2024


    Từ ATH

    90%

    Từ ATL

    258.1%

    Lịch sử giá PHNIX (PHNIX) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHNIX (PHNIX) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00213 và thấp nhất ¥ 0.00166.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    JPY 0.001989
    $ 0.00001233
    -4.26%
    JPY -0.00008857
    4 thg 7
    JPY 0.002069
    $ 0.00001282
    +0.52%
    JPY 0.00001071
    3 thg 7
    JPY 0.002057
    $ 0.00001275
    +7.76%
    JPY 0.0001482
    2 thg 7
    JPY 0.001909
    $ 0.00001183
    +6.07%
    JPY 0.0001092
    1 thg 7
    JPY 0.001809
    $ 0.00001121
    +4.84%
    JPY 0.00008357
    30 thg 6
    JPY 0.001728
    $ 0.00001071
    -3.40%
    JPY -0.00006083
    29 thg 6
    JPY 0.001789
    $ 0.00001108
    +2.28%
    JPY 0.00003987

    Bảng chuyển đổi PHNIX / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHNIX (PHNIX) sang JPY hiện là ¥ 0.00199 cho 1 PHNIX. Theo mức này, 10 PHNIX ≈ ¥ 0.0199, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 50.26K PHNIX, chưa bao gồm phí.

    PHNIX sang JPY
    JPY sang PHNIX
    1 PHNIX=0.001989 JPY
    1 JPY=502.59 PHNIX
    2 PHNIX=0.003979 JPY
    2 JPY=1,005 PHNIX
    5 PHNIX=0.009948 JPY
    5 JPY=2,512 PHNIX
    10 PHNIX=0.01989 JPY
    10 JPY=5,025 PHNIX
    25 PHNIX=0.04974 JPY
    25 JPY=12,564 PHNIX
    50 PHNIX=0.09948 JPY
    50 JPY=25,129 PHNIX
    100 PHNIX=0.1989 JPY
    100 JPY=50,259 PHNIX
    1000 PHNIX=1.98 JPY
    1000 JPY=502,598 PHNIX
    Cặp Fiat PHNIX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHNIX (PHNIX) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHNIX (PHNIX) - 0.00199 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHNIX với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHNIX (PHNIX) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHNIX (PHNIX) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    PHNIX đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2024-12-28 với tỷ giá ¥0.0199. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHNIX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHNIX trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của PHNIX trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHNIX (PHNIX) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi PHNIX sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHNIX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHNIX (PHNIX) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHNIX (PHNIX) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.