Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 19.97B-1.18%
Sự thống trịBTC55.83%+0.40%ETH9.46%+0.49%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHNIX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHNIX

PHNIXPHNIX/IDR Giá

Hạng: 982

165 Danh sách theo dõi

Meme

Giá PHNIX

0.00001252
3.18%
(-$ 0.00…4114)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00001252$ 0.00001319

    Chuyển đổi PHNIX sang Loading...

    PHNIX (PHNIX)PHNIX

    Biểu Đồ Giá PHNIX đến IDR

    -

    Thống Kê PHNIX trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 6.64M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.37M

    Vốn hóa ATH

    $ 59.97M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01918

    Cung Tối Đa

    PHNIX 589,000,000,000

    Tổng Cung

    PHNIX 589,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    PHNIX 530.55B

    (90.1% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001234

    28 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…3443

    6 thg 12, 2024


    Từ ATH

    89.8%

    Từ ATL

    263.9%

    Lịch sử giá PHNIX (PHNIX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHNIX (PHNIX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.237 và thấp nhất Rp 0.185.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    IDR 0.2258
    $ 0.00001255
    -2.54%
    IDR -0.005889
    4 thg 7
    IDR 0.2307
    $ 0.00001282
    +0.52%
    IDR 0.001195
    3 thg 7
    IDR 0.2294
    $ 0.00001275
    +7.76%
    IDR 0.01653
    2 thg 7
    IDR 0.2129
    $ 0.00001183
    +6.07%
    IDR 0.01217
    1 thg 7
    IDR 0.2018
    $ 0.00001121
    +4.84%
    IDR 0.009319
    30 thg 6
    IDR 0.1927
    $ 0.00001071
    -3.40%
    IDR -0.006784
    29 thg 6
    IDR 0.1995
    $ 0.00001108
    +2.28%
    IDR 0.004446

    Bảng chuyển đổi PHNIX / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHNIX (PHNIX) sang IDR hiện là Rp 0.225 cho 1 PHNIX. Theo mức này, 10 PHNIX ≈ Rp 2.25, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 443.58 PHNIX, chưa bao gồm phí.

    PHNIX sang IDR
    IDR sang PHNIX
    1 PHNIX=0.2254 IDR
    1 IDR=4.43 PHNIX
    2 PHNIX=0.4508 IDR
    2 IDR=8.87 PHNIX
    5 PHNIX=1.12 IDR
    5 IDR=22.17 PHNIX
    10 PHNIX=2.25 IDR
    10 IDR=44.35 PHNIX
    25 PHNIX=5.63 IDR
    25 IDR=110.89 PHNIX
    50 PHNIX=11.27 IDR
    50 IDR=221.78 PHNIX
    100 PHNIX=22.54 IDR
    100 IDR=443.57 PHNIX
    1000 PHNIX=225.44 IDR
    1000 IDR=4,435 PHNIX
    Cặp Fiat PHNIX Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHNIX (PHNIX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHNIX (PHNIX) - 0.225 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHNIX với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHNIX (PHNIX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHNIX (PHNIX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    PHNIX đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-12-28 với tỷ giá Rp2.22. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHNIX trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHNIX trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của PHNIX trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHNIX (PHNIX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi PHNIX sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHNIX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHNIX (PHNIX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHNIX (PHNIX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.