Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.76%
Khối lượng 24h$ 22.78B-7.37%
Sự thống trịBTC56.76%+0.09%ETH10.10%+0.11%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
PHNIX

PHNIXPHNIX

Hạng: 1045

Giá PHNIX

0.00…9899
2.59%

Phân tích PHNIX

Giá đóng cửa của PHNIX (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của phnix (USD)

PHNIX - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.00…263-2.59%$ 0.00001016$ 0.00…983
7D-$ 0.00…1868-1.85%$ 0.00001075$ 0.00…9787
14D$ 0.00…1826+1.88%$ 0.00001075$ 0.00…9239
30D-$ 0.00…162-14.1%$ 0.00001165$ 0.00…9239
3M-$ 0.00…8924-47.4%$ 0.00002402$ 0.00…9239
6M$ 0.00…2163+28%$ 0.00002418$ 0.00…5233
YTD-$ 0.00…7154-6.74%$ 0.00002418$ 0.00…5233
1Y-$ 0.0000139-58.4%$ 0.0000284$ 0.00…5233
3Y$ 0.00…5977+152.4%$ 0.0001234$ 0.00…3443

Thay đổi giá hàng năm của PHNIX (USD)