Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.91%
Khối lượng 24h$ 23.24B-15.6%
Sự thống trịBTC55.62%-0.05%ETH9.42%+0.01%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHARM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHARM

PHARMPHARM/IDR Giá

Meme

Giá PHARM

0.00…9238
0.40%
(-$ 0.00…3677)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…9162$ 0.00…9423

Chuyển đổi PHARM sang Loading...

PHARM (PHARM)PHARM

Biểu Đồ Giá PHARM đến IDR

-

Thống Kê PHARM trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 9.23K

Cung Tối Đa

PHARM 10,000,000,000

Tổng Cung

PHARM 10,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001985

    12 thg 6, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7703

    19 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    19.9%

    Lịch sử giá PHARM (PHARM) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHARM (PHARM) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.017 và thấp nhất Rp 0.0153.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    IDR 0.01661
    $ 0.00…9234
    -1.35%
    IDR -0.0002282
    3 thg 7
    IDR 0.01684
    $ 0.00…9361
    +2.10%
    IDR 0.0003464
    2 thg 7
    IDR 0.0165
    $ 0.00…9173
    +1.91%
    IDR 0.000309
    1 thg 7
    IDR 0.01619
    $ 0.00…9001
    +0.88%
    IDR 0.000141
    30 thg 6
    IDR 0.01605
    $ 0.00…8921
    -2.16%
    IDR -0.0003551
    29 thg 6
    IDR 0.01641
    $ 0.00…9121
    +2.39%
    IDR 0.0003829
    28 thg 6
    IDR 0.01525
    $ 0.00…8478
    -2.30%
    IDR -0.0003599

    Bảng chuyển đổi PHARM / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHARM (PHARM) sang IDR hiện là Rp 0.0166 cho 1 PHARM. Theo mức này, 10 PHARM ≈ Rp 0.166, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 6.02K PHARM, chưa bao gồm phí.

    PHARM sang IDR
    IDR sang PHARM
    1 PHARM=0.01662 IDR
    1 IDR=60.15 PHARM
    2 PHARM=0.03324 IDR
    2 IDR=120.30 PHARM
    5 PHARM=0.08312 IDR
    5 IDR=300.75 PHARM
    10 PHARM=0.1662 IDR
    10 IDR=601.50 PHARM
    25 PHARM=0.4156 IDR
    25 IDR=1,503 PHARM
    50 PHARM=0.8312 IDR
    50 IDR=3,007 PHARM
    100 PHARM=1.66 IDR
    100 IDR=6,015 PHARM
    1000 PHARM=16.62 IDR
    1000 IDR=60,150 PHARM
    Cặp Fiat PHARM Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHARM (PHARM) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHARM (PHARM) - 0.0166 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHARM với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARM (PHARM) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHARM (PHARM) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    PHARM đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-06-12 với tỷ giá Rp3.57. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARM trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARM trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của PHARM trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARM (PHARM) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi PHARM sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARM (PHARM) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARM (PHARM) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.