Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T+0.85%
Khối lượng 24h$ 21.74B-21%
Sự thống trịBTC55.89%+0.42%ETH9.50%+1.32%
Gas ETH0.13 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết PHARM
Open report modal
Báo cáo vấn đề
PHARM

PHARMPHARM/EUR Giá

Meme

Giá PHARM

0.00…9296
0.95%
($ 0.00…8789)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…9162$ 0.00…9423

Chuyển đổi PHARM sang Loading...

PHARM (PHARM)PHARM

Biểu Đồ Giá PHARM đến EUR

-

Thống Kê PHARM trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 9.29K

Cung Tối Đa

PHARM 10,000,000,000

Tổng Cung

PHARM 10,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001985

    12 thg 6, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7703

    19 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.5%

    Từ ATL

    20.7%

    Lịch sử giá PHARM (PHARM) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của PHARM (PHARM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...824 và thấp nhất € 0.00...741.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.00…8125
    $ 0.00…9296
    -0.70%
    EUR -0.00…5708
    3 thg 7
    EUR 0.00…8182
    $ 0.00…9361
    +2.10%
    EUR 0.00…1682
    2 thg 7
    EUR 0.00…8018
    $ 0.00…9173
    +1.91%
    EUR 0.00…1501
    1 thg 7
    EUR 0.00…7868
    $ 0.00…9001
    +0.88%
    EUR 0.00…6852
    30 thg 6
    EUR 0.00…7798
    $ 0.00…8921
    -2.16%
    EUR -0.00…1724
    29 thg 6
    EUR 0.00…7972
    $ 0.00…9121
    +2.39%
    EUR 0.00…186
    28 thg 6
    EUR 0.00…7411
    $ 0.00…8478
    -2.30%
    EUR -0.00…1748

    Bảng chuyển đổi PHARM / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ PHARM (PHARM) sang EUR hiện là € 0.00...813 cho 1 PHARM. Theo mức này, 10 PHARM ≈ € 0.00...813, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 123.07M PHARM, chưa bao gồm phí.

    PHARM sang EUR
    EUR sang PHARM
    1 PHARM=0.00…8125 EUR
    1 EUR=1,230,655 PHARM
    2 PHARM=0.00…1625 EUR
    2 EUR=2,461,311 PHARM
    5 PHARM=0.00…4062 EUR
    5 EUR=6,153,278 PHARM
    10 PHARM=0.00…8125 EUR
    10 EUR=12,306,557 PHARM
    25 PHARM=0.00002031 EUR
    25 EUR=30,766,393 PHARM
    50 PHARM=0.00004062 EUR
    50 EUR=61,532,786 PHARM
    100 PHARM=0.00008125 EUR
    100 EUR=123,065,573 PHARM
    1000 PHARM=0.0008125 EUR
    1000 EUR=1,230,655,736 PHARM
    Cặp Fiat PHARM Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của PHARM (PHARM) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 PHARM (PHARM) - 0.00...813 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu PHARM với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu PHARM (PHARM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà PHARM (PHARM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    PHARM đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-06-12 với tỷ giá €0.000174. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của PHARM trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của PHARM trong Euro (EUR)?

    Giá của PHARM trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi PHARM (PHARM) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi PHARM sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng PHARM bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của PHARM (PHARM) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho PHARM (PHARM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.