Chi tiết Palladium (Derivatives)

XPD









Báo cáo vấn đề

Palladium (Derivatives)XPD/KRW Giá
Giá XPD
1,257
3.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,215$ 1,257
Chuyển đổi XPD sang KRW
XPD₩KRW
Biểu Đồ Giá XPD đến KRW
Thống Kê XPD trong KRW
Lịch sử giá Palladium (Derivatives) (XPD) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Palladium (Derivatives) (XPD) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.95M và thấp nhất ₩ 1.84M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 1,901,416
$ 1,257
+2.83%
KRW 52,316
8 thg 7
KRW 1,848,675
$ 1,222
-3.46%
KRW -66,229
7 thg 7
KRW 1,916,727
$ 1,267
-0.44%
KRW -8,548
6 thg 7
KRW 1,927,436
$ 1,274
-0.57%
KRW -11,110
5 thg 7
KRW 1,938,199
$ 1,281
+0.23%
KRW 4,473
4 thg 7
KRW 1,933,815
$ 1,278
+0.43%
KRW 8,271
3 thg 7
KRW 1,925,694
$ 1,273
+0.51%
KRW 9,684
Bảng chuyển đổi Palladium (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Palladium (Derivatives) (XPD) sang KRW hiện là ₩ 1.90M cho 1 XPD. Theo mức này, 10 XPD ≈ ₩ 19.02M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000526 XPD, chưa bao gồm phí.
XPD sang KRW
KRW sang XPD
1 XPD=1,901,653 KRW
1 KRW=0.00…5258 XPD
2 XPD=3,803,307 KRW
2 KRW=0.00…1051 XPD
5 XPD=9,508,268 KRW
5 KRW=0.00…2629 XPD
10 XPD=19,016,536 KRW
10 KRW=0.00…5258 XPD
25 XPD=47,541,340 KRW
25 KRW=0.00001314 XPD
50 XPD=95,082,680 KRW
50 KRW=0.00002629 XPD
100 XPD=190,165,360 KRW
100 KRW=0.00005258 XPD
1000 XPD=1,901,653,602 KRW
1000 KRW=0.0005258 XPD
Cặp Fiat Palladium (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Palladium (Derivatives) đến EUR
1 XPD tương đương € 1.10K

₽
Palladium (Derivatives) đến RUB
1 XPD tương đương ₽ 95.37K

$
Palladium (Derivatives) đến USD
1 XPD tương đương $ 1.26K

CN¥
Palladium (Derivatives) đến CNY
1 XPD tương đương CN¥ 8.55K

₹
Palladium (Derivatives) đến INR
1 XPD tương đương ₹ 119.97K

Rp
Palladium (Derivatives) đến IDR
1 XPD tương đương Rp 22.75M

£
Palladium (Derivatives) đến GBP
1 XPD tương đương £ 937.49

¥
Palladium (Derivatives) đến JPY
1 XPD tương đương ¥ 204.20K

₫
Palladium (Derivatives) đến VND
1 XPD tương đương ₫ 33.06M

CA$
Palladium (Derivatives) đến CAD
1 XPD tương đương CA$ 1.78K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) (XPD) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Palladium (Derivatives) (XPD) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Palladium (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-08 với tỷ giá ₩2,445,863. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Palladium (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Palladium (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Palladium (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Palladium (Derivatives) (XPD) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Palladium (Derivatives) (XPD) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.