Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.19%
Khối lượng 24h$ 29.75B-20.8%
Sự thống trịBTC56.25%+0.58%ETH9.36%-0.37%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Palladium (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Palladium (Derivatives)

Palladium (Derivatives)XPD/IDR Giá

Giá XPD

1,261
2.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,215$ 1,260

Chuyển đổi XPD sang IDR

Palladium (Derivatives) (XPD)XPD

Biểu Đồ Giá XPD đến IDR

Thống Kê XPD trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 1,617

8 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 1,157

24 thg 6, 2026


Từ ATH

22%

Từ ATL

8.91%

Lịch sử giá Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 23.36M và thấp nhất Rp 21.97M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 22,806,982
$ 1,260
+3.10%
IDR 686,161
8 thg 7
IDR 22,115,750
$ 1,222
-3.46%
IDR -792,306
7 thg 7
IDR 22,929,857
$ 1,267
-0.44%
IDR -102,263
6 thg 7
IDR 23,057,962
$ 1,274
-0.57%
IDR -132,918
5 thg 7
IDR 23,186,728
$ 1,281
+0.23%
IDR 53,514
4 thg 7
IDR 23,134,277
$ 1,278
+0.43%
IDR 98,950
3 thg 7
IDR 23,037,120
$ 1,273
+0.51%
IDR 115,859

Bảng chuyển đổi Palladium (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Palladium (Derivatives) (XPD) sang IDR hiện là Rp 22.81M cho 1 XPD. Theo mức này, 10 XPD ≈ Rp 228.10M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...438 XPD, chưa bao gồm phí.

XPD sang IDR
IDR sang XPD
1 XPD=22,809,985 IDR
1 IDR=0.00…4384 XPD
2 XPD=45,619,971 IDR
2 IDR=0.00…8768 XPD
5 XPD=114,049,928 IDR
5 IDR=0.00…2192 XPD
10 XPD=228,099,857 IDR
10 IDR=0.00…4384 XPD
25 XPD=570,249,644 IDR
25 IDR=0.00…1096 XPD
50 XPD=1,140,499,289 IDR
50 IDR=0.00…2192 XPD
100 XPD=2,280,998,579 IDR
100 IDR=0.00…4384 XPD
1000 XPD=22,809,985,799 IDR
1000 IDR=0.00004384 XPD
Cặp Fiat Palladium (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Palladium (Derivatives) (XPD) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Palladium (Derivatives) (XPD) - 22,809,986 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) (XPD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Palladium (Derivatives) (XPD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Palladium (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-08 với tỷ giá Rp29,259,914. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Palladium (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Palladium (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Palladium (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Palladium (Derivatives) (XPD) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Palladium (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Palladium (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Palladium (Derivatives) (XPD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.