Chi tiết Palladium (Derivatives)

XPD









Báo cáo vấn đề

Palladium (Derivatives)XPD/IDR Giá
Giá XPD
1,261
2.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,215$ 1,260
Chuyển đổi XPD sang IDR
XPDRpIDR
Biểu Đồ Giá XPD đến IDR
Thống Kê XPD trong IDR
Lịch sử giá Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 23.36M và thấp nhất Rp 21.97M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 22,763,607
$ 1,258
+2.91%
IDR 642,786
8 thg 7
IDR 22,115,750
$ 1,222
-3.46%
IDR -792,306
7 thg 7
IDR 22,929,857
$ 1,267
-0.44%
IDR -102,263
6 thg 7
IDR 23,057,962
$ 1,274
-0.57%
IDR -132,918
5 thg 7
IDR 23,186,728
$ 1,281
+0.23%
IDR 53,514
4 thg 7
IDR 23,134,277
$ 1,278
+0.43%
IDR 98,950
3 thg 7
IDR 23,037,120
$ 1,273
+0.51%
IDR 115,859
Bảng chuyển đổi Palladium (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Palladium (Derivatives) (XPD) sang IDR hiện là Rp 22.81M cho 1 XPD. Theo mức này, 10 XPD ≈ Rp 228.07M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...438 XPD, chưa bao gồm phí.
XPD sang IDR
IDR sang XPD
1 XPD=22,806,982 IDR
1 IDR=0.00…4384 XPD
2 XPD=45,613,964 IDR
2 IDR=0.00…8769 XPD
5 XPD=114,034,911 IDR
5 IDR=0.00…2192 XPD
10 XPD=228,069,822 IDR
10 IDR=0.00…4384 XPD
25 XPD=570,174,557 IDR
25 IDR=0.00…1096 XPD
50 XPD=1,140,349,114 IDR
50 IDR=0.00…2192 XPD
100 XPD=2,280,698,229 IDR
100 IDR=0.00…4384 XPD
1000 XPD=22,806,982,295 IDR
1000 IDR=0.00004384 XPD
Cặp Fiat Palladium (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Palladium (Derivatives) đến EUR
1 XPD tương đương € 1.10K

₽
Palladium (Derivatives) đến RUB
1 XPD tương đương ₽ 95.61K

₩
Palladium (Derivatives) đến KRW
1 XPD tương đương ₩ 1.91M

CN¥
Palladium (Derivatives) đến CNY
1 XPD tương đương CN¥ 8.57K

₹
Palladium (Derivatives) đến INR
1 XPD tương đương ₹ 120.28K

$
Palladium (Derivatives) đến USD
1 XPD tương đương $ 1.26K

£
Palladium (Derivatives) đến GBP
1 XPD tương đương £ 939.86

¥
Palladium (Derivatives) đến JPY
1 XPD tương đương ¥ 204.72K

₫
Palladium (Derivatives) đến VND
1 XPD tương đương ₫ 33.14M

CA$
Palladium (Derivatives) đến CAD
1 XPD tương đương CA$ 1.79K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Palladium (Derivatives) (XPD) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Palladium (Derivatives) (XPD) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Palladium (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-08 với tỷ giá Rp29,259,914. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Palladium (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Palladium (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Palladium (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Palladium (Derivatives) (XPD) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Palladium (Derivatives) (XPD) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.