Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.60%
Khối lượng 24h$ 29.97B-9.49%
Sự thống trịBTC56.32%+0.14%ETH9.49%+1.29%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Palantir Technologies (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Palantir Technologies (Ondo Tokenized)

Palantir Technologies (Ondo Tokenized)PLTRon/KRW Giá

Hạng: 1139

Giá PLTRon

126.92
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 125.98$ 131.33

Chuyển đổi PLTRon sang KRW

Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon)PLTRon

Biểu Đồ Giá PLTRon đến KRW

Thống Kê PLTRon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.00M

Fully diluted value

FDV

$ 4.00M

Vốn hóa ATH

$ 4.87M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.4934

Tổng Cung

PLTRon 31,568

Cung Lưu Hành

PLTRon 31.56K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 213.09

3 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 106.03

26 thg 6, 2026


Từ ATH

40.4%

Từ ATL

19.7%

Lịch sử giá Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 208.48K và thấp nhất ₩ 188.32K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 190,779
$ 126.92
-1.06%
KRW -2,050
9 thg 7
KRW 193,347
$ 128.63
-2.01%
KRW -3,972
8 thg 7
KRW 197,292
$ 131.26
-2.07%
KRW -4,174
7 thg 7
KRW 201,443
$ 134.02
+0.95%
KRW 1,901
6 thg 7
KRW 199,465
$ 132.70
+0.41%
KRW 806.39
5 thg 7
KRW 198,675
$ 132.18
+0.19%
KRW 375.60
4 thg 7
KRW 198,180
$ 131.85
+1.80%
KRW 3,507

Bảng chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) sang KRW hiện là ₩ 190.78K cho 1 PLTRon. Theo mức này, 10 PLTRon ≈ ₩ 1.91M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000524 PLTRon, chưa bao gồm phí.

PLTRon sang KRW
KRW sang PLTRon
1 PLTRon=190,781 KRW
1 KRW=0.00…5241 PLTRon
2 PLTRon=381,563 KRW
2 KRW=0.00001048 PLTRon
5 PLTRon=953,909 KRW
5 KRW=0.0000262 PLTRon
10 PLTRon=1,907,818 KRW
10 KRW=0.00005241 PLTRon
25 PLTRon=4,769,545 KRW
25 KRW=0.000131 PLTRon
50 PLTRon=9,539,090 KRW
50 KRW=0.000262 PLTRon
100 PLTRon=19,078,180 KRW
100 KRW=0.0005241 PLTRon
1000 PLTRon=190,781,806 KRW
1000 KRW=0.005241 PLTRon
Cặp Fiat Palantir Technologies (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) - 190,782 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Palantir Technologies (Ondo Tokenized) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Palantir Technologies (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-11-03 với tỷ giá ₩320,295. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Palantir Technologies (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.