Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.81%
Khối lượng 24h$ 30.27B-8.56%
Sự thống trịBTC56.30%+0.03%ETH9.49%+1.09%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Palantir Technologies (Ondo Tokenized)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Palantir Technologies (Ondo Tokenized)

Palantir Technologies (Ondo Tokenized)PLTRon/IDR Giá

Hạng: 1133

Giá PLTRon

126.15
1.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 125.98$ 131.33

Chuyển đổi PLTRon sang IDR

Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon)PLTRon

Biểu Đồ Giá PLTRon đến IDR

Thống Kê PLTRon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.98M

Fully diluted value

FDV

$ 3.98M

Vốn hóa ATH

$ 4.87M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.5004

Tổng Cung

PLTRon 31,568

Cung Lưu Hành

PLTRon 31.56K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 213.09

3 thg 11, 2025


Đáy mọi thời

$ 106.03

26 thg 6, 2026


Từ ATH

40.8%

Từ ATL

19%

Lịch sử giá Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.51M và thấp nhất Rp 2.26M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,278,030
$ 126.10
-1.71%
IDR -39,558
9 thg 7
IDR 2,323,813
$ 128.63
-2.01%
IDR -47,745
8 thg 7
IDR 2,371,231
$ 131.26
-2.07%
IDR -50,169
7 thg 7
IDR 2,421,116
$ 134.02
+0.95%
IDR 22,853
6 thg 7
IDR 2,397,345
$ 132.70
+0.41%
IDR 9,691
5 thg 7
IDR 2,387,855
$ 132.18
+0.19%
IDR 4,514
4 thg 7
IDR 2,381,899
$ 131.85
+1.80%
IDR 42,158

Bảng chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) sang IDR hiện là Rp 2.28M cho 1 PLTRon. Theo mức này, 10 PLTRon ≈ Rp 22.79M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000439 PLTRon, chưa bao gồm phí.

PLTRon sang IDR
IDR sang PLTRon
1 PLTRon=2,278,951 IDR
1 IDR=0.00…4387 PLTRon
2 PLTRon=4,557,903 IDR
2 IDR=0.00…8775 PLTRon
5 PLTRon=11,394,759 IDR
5 IDR=0.00…2193 PLTRon
10 PLTRon=22,789,519 IDR
10 IDR=0.00…4387 PLTRon
25 PLTRon=56,973,799 IDR
25 IDR=0.00001096 PLTRon
50 PLTRon=113,947,598 IDR
50 IDR=0.00002193 PLTRon
100 PLTRon=227,895,196 IDR
100 IDR=0.00004387 PLTRon
1000 PLTRon=2,278,951,965 IDR
1000 IDR=0.0004387 PLTRon
Cặp Fiat Palantir Technologies (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) - 2,278,952 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Palantir Technologies (Ondo Tokenized) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Palantir Technologies (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-11-03 với tỷ giá Rp3,849,573. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Palantir Technologies (Ondo Tokenized) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Palantir Technologies (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Palantir Technologies (Ondo Tokenized) (PLTRon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.