
Otherworld OWN
Giá OWN
0.02988
0.24%
Phân tích Otherworld
Lợi nhuận hàng quý của Otherworld (USD)
Giá đóng cửa của Otherworld (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Otherworld (USD)
OWN - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | -$ 0.00007054 | -0.24% | $ 0.03023 | $ 0.02981 |
| 7D | -$ 0.0001947 | -0.65% | $ 0.03198 | $ 0.02969 |
| 14D | -$ 0.00…3037 | -0.01% | $ 0.0499 | $ 0.02965 |
| 30D | $ 0.00…3421 | +0.01% | $ 0.0499 | $ 0.02937 |
| 3M | -$ 0.001884 | -5.93% | $ 0.09965 | $ 0.02217 |
| 6M | -$ 0.2652 | -89.9% | $ 0.3695 | $ 0.02217 |
| YTD | $ 0.006179 | +26.1% | $ 0.09965 | $ 0.02217 |
| 1Y | -$ 0.1996 | -87% | $ 0.4001 | $ 0.02217 |
| 3Y | -$ 0.1679 | -84.9% | $ 1.80 | $ 0.02217 |