
Origin Ether OETH
Hạng: 233
Giá OETH
2,334
11.5%
Thị Trường Origin Ether
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Curve (Ethereum) | WETH 0.9896 $ 2,334 | N/A | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 98.35K OETH 42.12 | |
![]() Curve (Ethereum) | msETH 0.9934 $ 2,336 | N/A | msETH 0.00 | msETH 0.00 | N/A | $ 30.65K msETH 13.04 | |
![]() Poloniex | ETH 0.9974 $ 2,346 | 0% ETH 0.00 | ETH 0.9974 | ETH 0.9974 | <0.001% | $ 0.00 OETH 0.00 | |
![]() Poloniex | USDT 2,304 $ 2,304 | 0% USDT 0.00 | USDT 2,304 | USDT 2,304 | 0.392% | $ 0.00 OETH 0.00 | |
![]() Curve (Ethereum) | frxETH 0.9959 $ 2,343 | N/A | frxETH 0.00 | frxETH 0.00 | N/A | $ 0.00 frxETH 0.00 | |
Thị trường Origin Ether bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Curve (Ethereum) | OGN 94,307 $ 2,269 | N/A | OGN 0.00 | OGN 0.00 | N/A | $ 53.41K OGN 2.15M |

