Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.62T+4.34%
Khối lượng 24h$ 60.05B+105%
Sự thống trịBTC56.46%-0.99%ETH10.74%+5.46%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Origin Ether

Origin Ether OETH

Hạng: 232

Giá OETH

2,324
10%

Thị Trường Origin Ether

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

WETH 0.9935

$ 2,324

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 108.56K

OETH 46.71

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

msETH 0.9966

$ 2,323

N/A

msETH 0.00

msETH 0.00

N/A

$ 37.06K

msETH 15.89

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.9993

$ 2,337

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 241.94

OETH 0.1035

Poloniex

Poloniex

ETH 0.9974

$ 2,331

0%

ETH 0.00

ETH 0.9974

ETH 0.9974

<0.001%

$ 0.00

OETH 0.00

Poloniex

Poloniex

USDT 2,304

$ 2,304

0%

USDT 0.00

USDT 2,304

USDT 2,304

0.399%

$ 0.00

OETH 0.00

Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

frxETH 1.00

$ 2,310

N/A

frxETH 0.00

frxETH 0.00

N/A

$ 0.00

frxETH 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Origin Ether bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Curve (Ethereum)

Curve (Ethereum)

OGN 93,598

$ 2,241

N/A

OGN 0.00

OGN 0.00

N/A

$ 43.03K

OGN 1.73M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Origin Ether