
Orderly Network ORDER
Hạng: 703
Giá ORDER
0.0523
0.19%
Phân tích Orderly Network
Lợi nhuận hàng quý của Orderly Network (USD)
Giá đóng cửa của Orderly Network (USD) - Hàng quý
Lợi nhuận hàng tháng của Orderly Network (USD)
ORDER - Thay đổi giá USD
| Thời gian | Thay đổi | Thay đổi (%) | Cao | Thấp |
|---|---|---|---|---|
| 24H | $ 0.0000985 | +0.19% | $ 0.0546 | $ 0.0514 |
| 7D | -$ 0.00626 | -10.7% | $ 0.0608 | $ 0.0514 |
| 14D | -$ 0.00457 | -8.03% | $ 0.0626 | $ 0.0514 |
| 30D | -$ 0.0359 | -40.7% | $ 0.0904 | $ 0.0504 |
| 3M | -$ 0.0590 | -53% | $ 0.146 | $ 0.0504 |
| 6M | -$ 0.149 | -74.1% | $ 0.492 | $ 0.0504 |
| YTD | -$ 0.0380 | -42.1% | $ 0.113 | $ 0.0504 |
| 1Y | -$ 0.104 | -66.6% | $ 0.492 | $ 0.0504 |
| 3Y | -$ 0.170 | -76.5% | $ 0.492 | $ 0.0504 |