Tiền tệ37562
Market Cap$ 2.67T+0.04%
Khối lượng 24h$ 20.92B-31.9%
Sự thống trịBTC58.72%+0.16%ETH10.41%+0.23%
Gas ETH0.32 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Obol Technologies
Open report modalBáo cáo vấn đề
Obol Technologies

Obol Technologies Giá đến South Korean Won ₩ 20.56 OBOL/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1366

Giá OBOL

0.01397
1.04%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01397$ 0.01482

    Chuyển đổi OBOL sang Loading...

    Obol Technologies (OBOL)OBOL

    Biểu Đồ Giá OBOL đến KRW

    Thống Kê OBOL trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.25M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.98M

    Vốn hóa ATH

    $ 47.74M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.6357

    Cung Tối Đa

    OBOL 500,000,000

    Tổng Cung

    OBOL 500,000,000

    Cung Lưu Hành

    OBOL 161.25M

    (32.3% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    OBOL 33.00K

    (0.01% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    94.4%

    0.06x

    Giá ICO

    $ 0.25

    3 thg 3, 2025

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.5997

    7 thg 5, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.01064

    13 thg 4, 2026


    Từ ATH

    97.7%

    Từ ATL

    31.3%

    Lịch sử giá Obol Technologies (OBOL) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Obol Technologies (OBOL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 21.81 và thấp nhất ₩ 17.04.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 thg 5
    KRW 20.58
    $ 0.01398
    -0.34%
    KRW -0.07058
    1 thg 5
    KRW 20.65
    $ 0.01403
    +0.79%
    KRW 0.161
    30 thg 4
    KRW 20.46
    $ 0.01391
    +3.70%
    KRW 0.7298
    29 thg 4
    KRW 19.75
    $ 0.01342
    +13.9%
    KRW 2.41
    28 thg 4
    KRW 17.32
    $ 0.01177
    -0.04%
    KRW -0.006411
    27 thg 4
    KRW 17.33
    $ 0.01178
    -8.46%
    KRW -1.60
    26 thg 4
    KRW 18.91
    $ 0.01285
    -0.39%
    KRW -0.07327

    Bảng chuyển đổi Obol Technologies / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Obol Technologies (OBOL) sang KRW hiện là ₩ 20.56 cho 1 OBOL. Theo mức này, 10 OBOL ≈ ₩ 205.55, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 4.86 OBOL, chưa bao gồm phí.

    OBOL sang KRW
    KRW sang OBOL
    1 OBOL=20.55 KRW
    1 KRW=0.04864 OBOL
    2 OBOL=41.11 KRW
    2 KRW=0.09729 OBOL
    5 OBOL=102.77 KRW
    5 KRW=0.2432 OBOL
    10 OBOL=205.55 KRW
    10 KRW=0.4864 OBOL
    25 OBOL=513.88 KRW
    25 KRW=1.21 OBOL
    50 OBOL=1,027 KRW
    50 KRW=2.43 OBOL
    100 OBOL=2,055 KRW
    100 KRW=4.86 OBOL
    1000 OBOL=20,555 KRW
    1000 KRW=48.64 OBOL
    Cặp Fiat Obol Technologies Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Obol Technologies (OBOL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Obol Technologies (OBOL) - 20.56 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Obol Technologies với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Obol Technologies (OBOL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Obol Technologies (OBOL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Obol Technologies đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-05-07 với tỷ giá ₩882.48. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Obol Technologies trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Obol Technologies trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Obol Technologies trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Obol Technologies (OBOL) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Obol Technologies sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Obol Technologies bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Obol Technologies (OBOL) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Obol Technologies (OBOL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.